bennis

[Mỹ]/ˈbɛni/
[Anh]/ˈbɛni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hạt mè

Cụm từ & Cách kết hợp

benni address

địa chỉ benni

benni account

tài khoản benni

benni benefits

những lợi ích của benni

benni company

công ty benni

benni department

phòng ban của benni

benni employee

nhân viên của benni

benni email

email của benni

benni name

tên của benni

benni number

số của benni

benni phone

điện thoại của benni

Câu ví dụ

benni is excited about the upcoming concert.

Benni rất hào hứng với buổi hòa nhạc sắp tới.

did you see benni's new painting?

Bạn đã thấy bức tranh mới của Benni chưa?

benni loves to play soccer with friends.

Benni thích chơi bóng đá với bạn bè.

benni has a great sense of humor.

Benni có khiếu hài hước rất tốt.

we should invite benni to the party.

Chúng ta nên mời Benni đến dự bữa tiệc.

benni often helps me with my homework.

Benni thường giúp tôi làm bài tập về nhà.

benni enjoys cooking italian food.

Benni thích nấu các món ăn Ý.

have you talked to benni about the project?

Bạn đã nói chuyện với Benni về dự án chưa?

benni's enthusiasm is contagious.

Sự nhiệt tình của Benni rất lây lan.

benni is planning a trip to europe next summer.

Benni đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay