benni address
địa chỉ benni
benni account
tài khoản benni
benni benefits
những lợi ích của benni
benni company
công ty benni
benni department
phòng ban của benni
benni employee
nhân viên của benni
benni email
email của benni
benni name
tên của benni
benni number
số của benni
benni phone
điện thoại của benni
benni is excited about the upcoming concert.
Benni rất hào hứng với buổi hòa nhạc sắp tới.
did you see benni's new painting?
Bạn đã thấy bức tranh mới của Benni chưa?
benni loves to play soccer with friends.
Benni thích chơi bóng đá với bạn bè.
benni has a great sense of humor.
Benni có khiếu hài hước rất tốt.
we should invite benni to the party.
Chúng ta nên mời Benni đến dự bữa tiệc.
benni often helps me with my homework.
Benni thường giúp tôi làm bài tập về nhà.
benni enjoys cooking italian food.
Benni thích nấu các món ăn Ý.
have you talked to benni about the project?
Bạn đã nói chuyện với Benni về dự án chưa?
benni's enthusiasm is contagious.
Sự nhiệt tình của Benni rất lây lan.
benni is planning a trip to europe next summer.
Benni đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.
benni address
địa chỉ benni
benni account
tài khoản benni
benni benefits
những lợi ích của benni
benni company
công ty benni
benni department
phòng ban của benni
benni employee
nhân viên của benni
benni email
email của benni
benni name
tên của benni
benni number
số của benni
benni phone
điện thoại của benni
benni is excited about the upcoming concert.
Benni rất hào hứng với buổi hòa nhạc sắp tới.
did you see benni's new painting?
Bạn đã thấy bức tranh mới của Benni chưa?
benni loves to play soccer with friends.
Benni thích chơi bóng đá với bạn bè.
benni has a great sense of humor.
Benni có khiếu hài hước rất tốt.
we should invite benni to the party.
Chúng ta nên mời Benni đến dự bữa tiệc.
benni often helps me with my homework.
Benni thường giúp tôi làm bài tập về nhà.
benni enjoys cooking italian food.
Benni thích nấu các món ăn Ý.
have you talked to benni about the project?
Bạn đã nói chuyện với Benni về dự án chưa?
benni's enthusiasm is contagious.
Sự nhiệt tình của Benni rất lây lan.
benni is planning a trip to europe next summer.
Benni đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay