bento box
hộp bento
make a bento
làm một hộp bento
pack a bento
đóng gói một hộp bento
bento lunch
bữa trưa bento
bento for kids
bento cho trẻ em
bento ideas
ý tưởng bento
healthy bento
bento lành mạnh
beautiful bento
bento đẹp
bento competition
cuộc thi bento
i packed a bento for lunch today.
Hôm nay tôi đã chuẩn bị một hộp cơm bento cho bữa trưa.
she loves to decorate her bento boxes.
Cô ấy thích trang trí hộp cơm bento của mình.
we had a bento picnic in the park.
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại bento trong công viên.
he learned how to make a traditional bento.
Anh ấy đã học cách làm bento truyền thống.
my favorite bento includes sushi and fruit.
Hộp cơm bento yêu thích của tôi có sushi và trái cây.
they sell delicious bento at the food market.
Họ bán những hộp cơm bento ngon ở chợ thực phẩm.
making a bento can be a creative process.
Làm một hộp cơm bento có thể là một quá trình sáng tạo.
she prepares a bento for her children every day.
Cô ấy chuẩn bị một hộp cơm bento cho con cái của mình mỗi ngày.
he enjoys trying different bento recipes.
Anh ấy thích thử các công thức bento khác nhau.
there are many types of bento styles in japan.
Có rất nhiều loại phong cách bento ở Nhật Bản.
bento box
hộp bento
make a bento
làm một hộp bento
pack a bento
đóng gói một hộp bento
bento lunch
bữa trưa bento
bento for kids
bento cho trẻ em
bento ideas
ý tưởng bento
healthy bento
bento lành mạnh
beautiful bento
bento đẹp
bento competition
cuộc thi bento
i packed a bento for lunch today.
Hôm nay tôi đã chuẩn bị một hộp cơm bento cho bữa trưa.
she loves to decorate her bento boxes.
Cô ấy thích trang trí hộp cơm bento của mình.
we had a bento picnic in the park.
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại bento trong công viên.
he learned how to make a traditional bento.
Anh ấy đã học cách làm bento truyền thống.
my favorite bento includes sushi and fruit.
Hộp cơm bento yêu thích của tôi có sushi và trái cây.
they sell delicious bento at the food market.
Họ bán những hộp cơm bento ngon ở chợ thực phẩm.
making a bento can be a creative process.
Làm một hộp cơm bento có thể là một quá trình sáng tạo.
she prepares a bento for her children every day.
Cô ấy chuẩn bị một hộp cơm bento cho con cái của mình mỗi ngày.
he enjoys trying different bento recipes.
Anh ấy thích thử các công thức bento khác nhau.
there are many types of bento styles in japan.
Có rất nhiều loại phong cách bento ở Nhật Bản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay