lunchbox

[Mỹ]/'lʌntʃ,bɔks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hộp cơm; một cái chứa để mang thực phẩm, thường có các ngăn riêng cho các món ăn khác nhau

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay