bentwoods

[Mỹ]/bentwʊdz/
[Anh]/bentˌwʊdz/

Dịch

n.Gỗ đã được uốn cong hoặc định hình trong khi vẫn còn linh hoạt.

Cụm từ & Cách kết hợp

bentwood furniture

đồ nội thất xoắn

vintage bentwoods

bentwood cổ điển

classic bentwoods chairs

ghế bentwood cổ điển

authentic bentwoods antiques

đồ cổ bentwood đích thực

contemporary bentwoods designs

thiết kế bentwood hiện đại

carved bentwoods accents

phụ kiện bentwood chạm khắc

rustic bentwoods tables

bàn bentwood kiểu nhà quê

heirloom bentwoods pieces

đồ bentwood truyền gia

handmade bentwoods baskets

giỏ bentwood làm thủ công

Câu ví dụ

bentwoods are often used in modern furniture design.

Gỗ cong thường được sử dụng trong thiết kế đồ nội thất hiện đại.

the craftsmanship of bentwoods is truly remarkable.

Tài nghệ chế tác gỗ cong thực sự đáng kinh ngạc.

many designers prefer bentwoods for their flexibility.

Nhiều nhà thiết kế thích gỗ cong vì sự linh hoạt của chúng.

bentwoods can create elegant curves in furniture.

Gỗ cong có thể tạo ra những đường cong thanh lịch trong đồ nội thất.

he specializes in crafting bentwoods for artistic pieces.

Anh ấy chuyên về chế tác gỗ cong cho các tác phẩm nghệ thuật.

using bentwoods can enhance the aesthetic appeal of a room.

Sử dụng gỗ cong có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một căn phòng.

bentwoods are lightweight yet durable materials.

Gỗ cong là những vật liệu nhẹ nhưng bền.

furniture made from bentwoods is often more sustainable.

Đồ nội thất làm từ gỗ cong thường bền vững hơn.

artists often experiment with bentwoods in their sculptures.

Các nghệ sĩ thường thử nghiệm với gỗ cong trong các tác phẩm điêu khắc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay