benweed

[Mỹ]/ˈbɛnˌwiːd/
[Anh]/ˈbɛnˌwiːd/

Dịch

n. Một loại cây; đặc biệt là cây cỏ dại hoặc một loài gần gũi.
Các dạng của từ
số nhiềubenweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

benweed growth

Việt Nam

cutting benweed

Việt Nam

benweed field

Việt Nam

burning benweed

Việt Nam

dry benweed

Việt Nam

benweed stem

Việt Nam

climbing benweed

Việt Nam

wild benweed

Việt Nam

benweed patch

Việt Nam

picking benweed

Việt Nam

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay