ragweed

[Mỹ]/ˈræɡwiːd/
[Anh]/ˈræɡˌwid/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Ambrosia, nổi tiếng gây dị ứng; chi cây bao gồm nhiều loài cỏ khô.
Word Forms
số nhiềuragweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

ragweed allergy

dị ứng cây phấn hoa

ragweed pollen

phấn hoa cây phấn hoa

ragweed season

mùa cây phấn hoa

ragweed control

kiểm soát cây phấn hoa

ragweed symptoms

triệu chứng dị ứng cây phấn hoa

ragweed exposure

tiếp xúc với cây phấn hoa

ragweed management

quản lý cây phấn hoa

ragweed treatment

điều trị dị ứng cây phấn hoa

ragweed fields

đồng cỏ phấn hoa

ragweed growth

sự phát triển của cây phấn hoa

Câu ví dụ

ragweed pollen is a common allergen in the fall.

phấn hoa cây tầm xuân là một chất gây dị ứng phổ biến vào mùa thu.

many people suffer from ragweed allergies.

nhiều người bị dị ứng với cây tầm xuân.

ragweed can grow in various environments.

cây tầm xuân có thể phát triển ở nhiều môi trường khác nhau.

it’s important to monitor ragweed levels during allergy season.

việc theo dõi mức độ cây tầm xuân trong mùa dị ứng là rất quan trọng.

ragweed is often found in fields and roadsides.

cây tầm xuân thường được tìm thấy ở các cánh đồng và ven đường.

some people take medication to relieve ragweed symptoms.

một số người dùng thuốc để giảm các triệu chứng của cây tầm xuân.

ragweed blooms from late summer to fall.

cây tầm xuân nở hoa từ cuối mùa hè đến mùa thu.

reducing ragweed exposure can improve allergy symptoms.

giảm thiểu tiếp xúc với cây tầm xuân có thể cải thiện các triệu chứng dị ứng.

ragweed is a significant problem for allergy sufferers.

cây tầm xuân là một vấn đề đáng kể đối với những người bị dị ứng.

people often mistake ragweed for other plants.

mọi người thường nhầm lẫn cây tầm xuân với các loại cây khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay