| số nhiều | bequeathers |
the last bequeather
người thừa kế cuối cùng
a generous bequeather
một người thừa kế hào phóng
bequeather of wealth
người thừa kế của sự giàu có
the bequeather's wishes
ý muốn của người thừa kế
the bequeather's legacy
di sản của người thừa kế
the bequeather left a significant fortune to his family.
người để lại di sản đã để lại một gia sản đáng kể cho gia đình của mình.
as a bequeather, she ensured her wishes were clearly stated in the will.
với tư cách là người để lại di sản, cô ấy đã đảm bảo rằng mong muốn của mình được nêu rõ trong di chúc.
the bequeather's generosity was well-known in the community.
sự hào phóng của người để lại di sản được biết đến rộng rãi trong cộng đồng.
he acted as a bequeather, passing down his knowledge to the next generation.
anh ấy đóng vai trò là người để lại di sản, truyền lại kiến thức của mình cho thế hệ sau.
the bequeather's estate was divided among several charities.
bất động sản của người để lại di sản đã được chia cho nhiều tổ chức từ thiện.
being a bequeather requires careful planning and consideration.
việc trở thành người để lại di sản đòi hỏi sự lập kế hoạch và cân nhắc cẩn thận.
the bequeather specified conditions for the inheritance in the will.
người để lại di sản đã nêu rõ các điều kiện về quyền thừa kế trong di chúc.
many people do not understand the responsibilities of a bequeather.
nhiều người không hiểu rõ trách nhiệm của một người để lại di sản.
the bequeather's wishes were honored during the reading of the will.
mong muốn của người để lại di sản đã được tôn trọng trong quá trình đọc di chúc.
as a bequeather, he wanted to leave a lasting impact on society.
với tư cách là người để lại di sản, anh ấy muốn để lại một tác động lâu dài đến xã hội.
the last bequeather
người thừa kế cuối cùng
a generous bequeather
một người thừa kế hào phóng
bequeather of wealth
người thừa kế của sự giàu có
the bequeather's wishes
ý muốn của người thừa kế
the bequeather's legacy
di sản của người thừa kế
the bequeather left a significant fortune to his family.
người để lại di sản đã để lại một gia sản đáng kể cho gia đình của mình.
as a bequeather, she ensured her wishes were clearly stated in the will.
với tư cách là người để lại di sản, cô ấy đã đảm bảo rằng mong muốn của mình được nêu rõ trong di chúc.
the bequeather's generosity was well-known in the community.
sự hào phóng của người để lại di sản được biết đến rộng rãi trong cộng đồng.
he acted as a bequeather, passing down his knowledge to the next generation.
anh ấy đóng vai trò là người để lại di sản, truyền lại kiến thức của mình cho thế hệ sau.
the bequeather's estate was divided among several charities.
bất động sản của người để lại di sản đã được chia cho nhiều tổ chức từ thiện.
being a bequeather requires careful planning and consideration.
việc trở thành người để lại di sản đòi hỏi sự lập kế hoạch và cân nhắc cẩn thận.
the bequeather specified conditions for the inheritance in the will.
người để lại di sản đã nêu rõ các điều kiện về quyền thừa kế trong di chúc.
many people do not understand the responsibilities of a bequeather.
nhiều người không hiểu rõ trách nhiệm của một người để lại di sản.
the bequeather's wishes were honored during the reading of the will.
mong muốn của người để lại di sản đã được tôn trọng trong quá trình đọc di chúc.
as a bequeather, he wanted to leave a lasting impact on society.
với tư cách là người để lại di sản, anh ấy muốn để lại một tác động lâu dài đến xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay