his constant beratings made her doubt her abilities.
Những lời đánh giá liên tục của anh ấy khiến cô ấy nghi ngờ khả năng của bản thân.
after the beratings, she decided to improve her performance.
Sau khi nhận được đánh giá, cô ấy quyết định cải thiện hiệu suất của mình.
the teacher's beratings were harsh but ultimately helpful.
Những đánh giá của giáo viên rất khắc nghiệt nhưng cuối cùng lại hữu ích.
he received beratings from his boss for missing the deadline.
Anh ấy đã nhận được đánh giá từ sếp vì đã bỏ lỡ thời hạn chót.
her beratings were meant to motivate the team to do better.
Những đánh giá của cô ấy nhằm mục đích thúc đẩy đội ngũ làm tốt hơn.
frequent beratings can lead to low morale among employees.
Những đánh giá thường xuyên có thể dẫn đến tinh thần xuống thấp trong số nhân viên.
he was tired of the beratings and wanted to quit his job.
Anh ấy mệt mỏi với những đánh giá và muốn bỏ việc.
constructive criticism is better than beratings.
Phản hồi mang tính xây dựng tốt hơn là đánh giá.
she handled the beratings with grace and professionalism.
Cô ấy xử lý những đánh giá một cách duyên dáng và chuyên nghiệp.
his beratings often left her feeling demoralized.
Những đánh giá của anh ấy thường khiến cô ấy cảm thấy mất tinh thần.
his constant beratings made her doubt her abilities.
Những lời đánh giá liên tục của anh ấy khiến cô ấy nghi ngờ khả năng của bản thân.
after the beratings, she decided to improve her performance.
Sau khi nhận được đánh giá, cô ấy quyết định cải thiện hiệu suất của mình.
the teacher's beratings were harsh but ultimately helpful.
Những đánh giá của giáo viên rất khắc nghiệt nhưng cuối cùng lại hữu ích.
he received beratings from his boss for missing the deadline.
Anh ấy đã nhận được đánh giá từ sếp vì đã bỏ lỡ thời hạn chót.
her beratings were meant to motivate the team to do better.
Những đánh giá của cô ấy nhằm mục đích thúc đẩy đội ngũ làm tốt hơn.
frequent beratings can lead to low morale among employees.
Những đánh giá thường xuyên có thể dẫn đến tinh thần xuống thấp trong số nhân viên.
he was tired of the beratings and wanted to quit his job.
Anh ấy mệt mỏi với những đánh giá và muốn bỏ việc.
constructive criticism is better than beratings.
Phản hồi mang tính xây dựng tốt hơn là đánh giá.
she handled the beratings with grace and professionalism.
Cô ấy xử lý những đánh giá một cách duyên dáng và chuyên nghiệp.
his beratings often left her feeling demoralized.
Những đánh giá của anh ấy thường khiến cô ấy cảm thấy mất tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay