performance evaluations
đánh giá hiệu suất
annual evaluations
đánh giá hàng năm
peer evaluations
đánh giá từ đồng nghiệp
self evaluations
tự đánh giá
student evaluations
đánh giá của sinh viên
program evaluations
đánh giá chương trình
quality evaluations
đánh giá chất lượng
impact evaluations
đánh giá tác động
feedback evaluations
đánh giá phản hồi
comprehensive evaluations
đánh giá toàn diện
the evaluations of the students were released yesterday.
Những đánh giá của học sinh đã được công bố vào ngày hôm qua.
we need to improve our evaluations process.
Chúng ta cần cải thiện quy trình đánh giá của mình.
her evaluations are always thorough and insightful.
Những đánh giá của cô ấy luôn luôn kỹ lưỡng và sâu sắc.
evaluations should be based on clear criteria.
Đánh giá nên dựa trên các tiêu chí rõ ràng.
he received positive evaluations from his supervisor.
Anh ấy đã nhận được những đánh giá tích cực từ người giám sát của mình.
the evaluations will help us make better decisions.
Những đánh giá sẽ giúp chúng ta đưa ra những quyết định tốt hơn.
regular evaluations can enhance employee performance.
Đánh giá thường xuyên có thể nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên.
she conducted evaluations for the new training program.
Cô ấy đã thực hiện đánh giá cho chương trình đào tạo mới.
evaluations are essential for academic progress.
Đánh giá là điều cần thiết cho sự tiến bộ trong học tập.
they will finalize the evaluations by the end of the month.
Họ sẽ hoàn tất đánh giá vào cuối tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay