| số nhiều | bercies |
bercy village
làng Bercy
bercy park
công viên Bercy
visit bercy
tham quan Bercy
bercy nightlife
cuộc sống về đêm ở Bercy
explore bercy
khám phá Bercy
bercy events
sự kiện ở Bercy
bercy restaurants
nhà hàng ở Bercy
shopping in bercy
mua sắm ở Bercy
she decided to join the bercy club.
Cô ấy quyết định tham gia câu lạc bộ Bercy.
he has a talent for playing bercy music.
Anh ấy có tài năng chơi nhạc Bercy.
they organized a bercy event last weekend.
Họ đã tổ chức một sự kiện Bercy vào cuối tuần trước.
we need to book a bercy venue for the party.
Chúng ta cần đặt một địa điểm Bercy cho bữa tiệc.
the bercy festival attracts many visitors.
Liên hoan Bercy thu hút nhiều du khách.
she wore a beautiful dress to the bercy gala.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến buổi dạ hội Bercy.
he is known for his bercy dance skills.
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng khiêu vũ Bercy.
they discussed the future of the bercy project.
Họ đã thảo luận về tương lai của dự án Bercy.
she loves to collect bercy memorabilia.
Cô ấy thích sưu tầm đồ kỷ niệm của Bercy.
we plan to visit the bercy museum next month.
Chúng tôi dự định ghé thăm bảo tàng Bercy vào tháng tới.
bercy village
làng Bercy
bercy park
công viên Bercy
visit bercy
tham quan Bercy
bercy nightlife
cuộc sống về đêm ở Bercy
explore bercy
khám phá Bercy
bercy events
sự kiện ở Bercy
bercy restaurants
nhà hàng ở Bercy
shopping in bercy
mua sắm ở Bercy
she decided to join the bercy club.
Cô ấy quyết định tham gia câu lạc bộ Bercy.
he has a talent for playing bercy music.
Anh ấy có tài năng chơi nhạc Bercy.
they organized a bercy event last weekend.
Họ đã tổ chức một sự kiện Bercy vào cuối tuần trước.
we need to book a bercy venue for the party.
Chúng ta cần đặt một địa điểm Bercy cho bữa tiệc.
the bercy festival attracts many visitors.
Liên hoan Bercy thu hút nhiều du khách.
she wore a beautiful dress to the bercy gala.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp đến buổi dạ hội Bercy.
he is known for his bercy dance skills.
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng khiêu vũ Bercy.
they discussed the future of the bercy project.
Họ đã thảo luận về tương lai của dự án Bercy.
she loves to collect bercy memorabilia.
Cô ấy thích sưu tầm đồ kỷ niệm của Bercy.
we plan to visit the bercy museum next month.
Chúng tôi dự định ghé thăm bảo tàng Bercy vào tháng tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay