the politician berates his opponent during the heated debate.
Chính trị gia mắng mỏ đối thủ trong cuộc tranh luận gay gắt.
she berates herself for making such a careless mistake.
Cô mắng mỏ bản thân vì đã mắc phải sai lầm vô ý như vậy.
the manager berates the employee for being late again.
Người quản lý mắng mỏ nhân viên vì lại đến muộn.
he publicly berates anyone who disagrees with his opinions.
Anh ta công khai mắng mỏ bất kỳ ai không đồng ý với quan điểm của mình.
the teacher berates the student for cheating on the exam.
Giáo viên mắng mỏ học sinh vì gian lận trong kỳ thi.
her parents constantly berate her life choices.
Ba mẹ cô liên tục mắng mỏ những lựa chọn trong cuộc sống của cô.
the coach berates the team after a disastrous performance.
Huấn luyện viên mắng mỏ đội sau một màn trình diễn thảm họa.
the online community berates the company for its poor service.
Đại chúng trực tuyến mắng mỏ công ty vì dịch vụ kém.
the customer berates the waiter for spilling soup.
Khách hàng mắng mỏ phục vụ vì làm đổ canh.
he berates his brother for forgetting their mother's birthday.
Anh ta mắng mỏ anh trai vì quên sinh nhật mẹ.
the judge berates the defendant for his disrespectful behavior.
Tòa án mắng mỏ bị cáo vì hành vi thiếu tôn trọng.
stop berating your friends and start supporting them.
Dừng mắng mỏ bạn bè và bắt đầu ủng hộ họ.
the politician berates his opponent during the heated debate.
Chính trị gia mắng mỏ đối thủ trong cuộc tranh luận gay gắt.
she berates herself for making such a careless mistake.
Cô mắng mỏ bản thân vì đã mắc phải sai lầm vô ý như vậy.
the manager berates the employee for being late again.
Người quản lý mắng mỏ nhân viên vì lại đến muộn.
he publicly berates anyone who disagrees with his opinions.
Anh ta công khai mắng mỏ bất kỳ ai không đồng ý với quan điểm của mình.
the teacher berates the student for cheating on the exam.
Giáo viên mắng mỏ học sinh vì gian lận trong kỳ thi.
her parents constantly berate her life choices.
Ba mẹ cô liên tục mắng mỏ những lựa chọn trong cuộc sống của cô.
the coach berates the team after a disastrous performance.
Huấn luyện viên mắng mỏ đội sau một màn trình diễn thảm họa.
the online community berates the company for its poor service.
Đại chúng trực tuyến mắng mỏ công ty vì dịch vụ kém.
the customer berates the waiter for spilling soup.
Khách hàng mắng mỏ phục vụ vì làm đổ canh.
he berates his brother for forgetting their mother's birthday.
Anh ta mắng mỏ anh trai vì quên sinh nhật mẹ.
the judge berates the defendant for his disrespectful behavior.
Tòa án mắng mỏ bị cáo vì hành vi thiếu tôn trọng.
stop berating your friends and start supporting them.
Dừng mắng mỏ bạn bè và bắt đầu ủng hộ họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay