bermudagrass

[Mỹ]/bɜːˈmjuːdəɡrɑːs/
[Anh]/bɚˈmjuːdəɡræs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài cỏ lâu năm (Cynodon dactylon), còn được gọi là cỏ Bermuda, thường được sử dụng cho sân cỏ, đồng cỏ và sân thể thao; cỏ dạng thảm, cỏ mùa nóng bản địa châu Phi.

Cụm từ & Cách kết hợp

bermudagrass lawn

Cỏ Bermuda sân vườn

bermudagrass sod

Cỏ Bermuda cuộn

bermudagrass turf

Cỏ Bermuda thảm

bermudagrass seed

Hạt cỏ Bermuda

planting bermudagrass

Trồng cỏ Bermuda

mowing bermudagrass

Cắt cỏ Bermuda

bermudagrass maintenance

Bảo dưỡng cỏ Bermuda

bermudagrass species

Loài cỏ Bermuda

bermudagrass varieties

Chủng loại cỏ Bermuda

bermudagrass clippings

Cắt cỏ Bermuda

Câu ví dụ

bermudagrass is a warm-season turfgrass commonly used on lawns.

Cỏ Bermuda là một loại cỏ lông xanh nhiệt đới thường được sử dụng trên các khu vườn.

the bermudagrass lawn requires frequent mowing during summer.

Đường cỏ Bermuda cần được cắt thường xuyên vào mùa hè.

many golf courses prefer bermudagrass turf for its durability.

Nhiều sân golf ưa chuộng cỏ Bermuda vì độ bền của nó.

this bermudagrass variety tolerates drought conditions well.

Loại cỏ Bermuda này chịu được điều kiện hạn hán tốt.

proper bermudagrass maintenance includes regular fertilization.

Bảo dưỡng cỏ Bermuda đúng cách bao gồm việc bón phân định kỳ.

bermudagrass growth accelerates in hot weather.

Sự phát triển của cỏ Bermuda tăng nhanh trong thời tiết nóng.

farmers often plant bermudagrass for pasture grazing.

Nông dân thường trồng cỏ Bermuda để chăn thả gia súc.

the invasive bermudagrass spread quickly across the field.

Cỏ Bermuda xâm lấn lan rộng khắp cánh đồng.

gardeners recommend bermudagrass for high-traffic areas.

Những người làm vườn khuyên dùng cỏ Bermuda cho các khu vực có lưu lượng người qua lại cao.

bermudagrass seeds should be planted in late spring.

Hạt cỏ Bermuda nên được trồng vào cuối mùa xuân.

controlling bermudagrass requires consistent herbicide application.

Kiểm soát cỏ Bermuda đòi hỏi việc phun thuốc diệt cỏ đều đặn.

the bermudagrass turned brown during the winter months.

Cỏ Bermuda chuyển sang màu nâu trong những tháng mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay