wiregrass

[Mỹ]/ˈwaɪəɡrɑːs/
[Anh]/ˈwaɪərɡræs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cỏ thường thấy ở đất cát, thường được sử dụng để kiểm soát xói mòn

Cụm từ & Cách kết hợp

wiregrass habitat

môi trường sống của cỏ wiregrass

wiregrass ecosystem

hệ sinh thái cỏ wiregrass

wiregrass species

loài cỏ wiregrass

wiregrass restoration

khôi phục cỏ wiregrass

wiregrass meadows

đồng cỏ wiregrass

wiregrass management

quản lý cỏ wiregrass

wiregrass growth

sự phát triển của cỏ wiregrass

wiregrass diversity

đa dạng sinh học của cỏ wiregrass

wiregrass fire

cháy cỏ wiregrass

wiregrass conservation

bảo tồn cỏ wiregrass

Câu ví dụ

wiregrass is often found in sandy soils.

cỏ bần thường được tìm thấy ở những vùng đất cát.

many animals rely on wiregrass for food.

nhiều động vật phụ thuộc vào cỏ bần để làm thức ăn.

wiregrass plays a crucial role in preventing soil erosion.

cỏ bần đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn xói mòn đất.

farmers often plant wiregrass to improve soil health.

những người nông dân thường trồng cỏ bần để cải thiện sức khỏe của đất.

the texture of wiregrass is unique among grasses.

kết cấu của cỏ bần là độc đáo so với các loại cỏ khác.

wiregrass can thrive in hot and dry conditions.

cỏ bần có thể phát triển mạnh trong điều kiện nóng và khô.

many ecosystems depend on the presence of wiregrass.

nhiều hệ sinh thái phụ thuộc vào sự hiện diện của cỏ bần.

wiregrass is an important habitat for various insects.

cỏ bần là môi trường sống quan trọng của nhiều loài côn trùng.

conservation efforts often include planting wiregrass.

những nỗ lực bảo tồn thường bao gồm việc trồng cỏ bần.

wiregrass is used in landscaping for its aesthetic appeal.

cỏ bần được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vì vẻ đẹp thẩm mỹ của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay