berretta

[Mỹ]/bəˈrɛtə/
[Anh]/bəˈrɛtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại mũ mềm, phẳng với vương miện tròn và bốn góc
Word Forms
số nhiềuberrettas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay