berylliums are used in aerospace applications.
beryllium được sử dụng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ.
the properties of berylliums make them valuable in electronics.
những đặc tính của beryllium khiến chúng trở nên có giá trị trong điện tử.
scientists are researching new alloys that include berylliums.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các hợp kim mới có chứa beryllium.
high-performance materials often contain berylliums.
các vật liệu hiệu suất cao thường chứa beryllium.
handling berylliums requires special safety precautions.
xử lý beryllium đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa an toàn đặc biệt.
berylliums have a high melting point, making them useful in extreme conditions.
beryllium có điểm nóng chảy cao, khiến chúng hữu ích trong điều kiện khắc nghiệt.
many industries rely on berylliums for their unique properties.
nhiều ngành công nghiệp dựa vào beryllium vì những đặc tính độc đáo của chúng.
berylliums are often found in specialized tools and equipment.
beryllium thường được tìm thấy trong các công cụ và thiết bị chuyên dụng.
the use of berylliums in medical devices is increasing.
việc sử dụng beryllium trong thiết bị y tế đang tăng lên.
understanding the chemistry of berylliums is essential for material science.
hiểu được hóa học của beryllium là điều cần thiết cho khoa học vật liệu.
berylliums are used in aerospace applications.
beryllium được sử dụng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ.
the properties of berylliums make them valuable in electronics.
những đặc tính của beryllium khiến chúng trở nên có giá trị trong điện tử.
scientists are researching new alloys that include berylliums.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các hợp kim mới có chứa beryllium.
high-performance materials often contain berylliums.
các vật liệu hiệu suất cao thường chứa beryllium.
handling berylliums requires special safety precautions.
xử lý beryllium đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa an toàn đặc biệt.
berylliums have a high melting point, making them useful in extreme conditions.
beryllium có điểm nóng chảy cao, khiến chúng hữu ích trong điều kiện khắc nghiệt.
many industries rely on berylliums for their unique properties.
nhiều ngành công nghiệp dựa vào beryllium vì những đặc tính độc đáo của chúng.
berylliums are often found in specialized tools and equipment.
beryllium thường được tìm thấy trong các công cụ và thiết bị chuyên dụng.
the use of berylliums in medical devices is increasing.
việc sử dụng beryllium trong thiết bị y tế đang tăng lên.
understanding the chemistry of berylliums is essential for material science.
hiểu được hóa học của beryllium là điều cần thiết cho khoa học vật liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay