besot

[Mỹ]/bɪˈsɒt/
[Anh]/bɪˈsɑt/

Dịch

vt. làm cho ai đó say xỉn hoặc bối rối cực kỳ
Các dạng của từ
quá khứ phân từbesotted
thì quá khứbesotted

Cụm từ & Cách kết hợp

besot with love

trai tim yêu thương

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay