bespangled

[Mỹ]/bɪˈspæŋɡəld/
[Anh]/biˈspæŋɡəld/

Dịch

adj. Được trang trí bằng các mảnh kim loại lấp lánh hoặc sáng bóng

Cụm từ & Cách kết hợp

bespangled evening gown

váy dạ hội đính sequins

bespangled christmas tree

cây thông Giáng sinh đính sequins

a bespangled handbag

túi xách đính sequins

Câu ví dụ

the night sky was bespangled with stars.

bầu trời đêm lấp lánh những ngôi sao.

she wore a bespangled dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy lấp lánh đến bữa tiệc.

the tree was bespangled with colorful ornaments.

Cây cối được trang trí bằng những đồ trang trí đầy màu sắc và lấp lánh.

he admired the bespangled city skyline at night.

Anh ấy ngưỡng mộ đường chân trời thành phố lấp lánh vào ban đêm.

the festival was filled with bespangled floats.

Lễ hội tràn ngập những xe diễu hành lấp lánh.

her jewelry was bespangled with diamonds.

Đồ trang sức của cô ấy được đính kim cương lấp lánh.

the cake was bespangled with edible glitter.

Chiếc bánh được phủ đầy kim tuyến ăn được lấp lánh.

the dancer's costume was bespangled and vibrant.

Trang phục của vũ công lấp lánh và rực rỡ.

they celebrated under a bespangled canopy.

Họ ăn mừng dưới một tán cây lấp lánh.

the artwork was bespangled with tiny lights.

Tác phẩm nghệ thuật được trang trí bằng những ánh đèn nhỏ lấp lánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay