bestirring oneself
phá lên, vội vã
bestirring the troops
khởi động quân đội
bestirring action
khởi động hành động
bestirring activity
khởi động hoạt động
bestirring debate
khởi động tranh luận
bestirring efforts
khởi động nỗ lực
bestirring interest
khơi gợi sự quan tâm
bestirring opposition
khởi động sự phản đối
bestirring controversy
khởi động tranh cãi
she felt bestirring emotions when she heard the music.
Cô cảm thấy những cảm xúc trỗi dậy khi cô nghe thấy âm nhạc.
the speech was bestirring the crowd to take action.
Bài phát biểu đã khích lệ đám đông hành động.
his bestirring words inspired many to volunteer.
Những lời khích lệ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người tình nguyện.
bestirring oneself to exercise can improve health.
Việc tự mình vận động để tập thể dục có thể cải thiện sức khỏe.
the documentary was bestirring awareness about climate change.
Nhật ký tài liệu đã khơi dậy nhận thức về biến đổi khí hậu.
bestirring the community to support local businesses is essential.
Việc khích lệ cộng đồng hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương là điều cần thiết.
her bestirring performance captivated the audience.
Sự thể hiện khích lệ của cô ấy đã chinh phục khán giả.
bestirring curiosity can lead to new discoveries.
Sự khơi gợi sự tò mò có thể dẫn đến những khám phá mới.
the novel has a bestirring plot that keeps readers engaged.
Cuốn tiểu thuyết có một cốt truyện khích lệ khiến người đọc luôn bị cuốn hút.
bestirring oneself to learn a new language can be rewarding.
Việc tự mình cố gắng học một ngôn ngữ mới có thể mang lại phần thưởng.
bestirring oneself
phá lên, vội vã
bestirring the troops
khởi động quân đội
bestirring action
khởi động hành động
bestirring activity
khởi động hoạt động
bestirring debate
khởi động tranh luận
bestirring efforts
khởi động nỗ lực
bestirring interest
khơi gợi sự quan tâm
bestirring opposition
khởi động sự phản đối
bestirring controversy
khởi động tranh cãi
she felt bestirring emotions when she heard the music.
Cô cảm thấy những cảm xúc trỗi dậy khi cô nghe thấy âm nhạc.
the speech was bestirring the crowd to take action.
Bài phát biểu đã khích lệ đám đông hành động.
his bestirring words inspired many to volunteer.
Những lời khích lệ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người tình nguyện.
bestirring oneself to exercise can improve health.
Việc tự mình vận động để tập thể dục có thể cải thiện sức khỏe.
the documentary was bestirring awareness about climate change.
Nhật ký tài liệu đã khơi dậy nhận thức về biến đổi khí hậu.
bestirring the community to support local businesses is essential.
Việc khích lệ cộng đồng hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương là điều cần thiết.
her bestirring performance captivated the audience.
Sự thể hiện khích lệ của cô ấy đã chinh phục khán giả.
bestirring curiosity can lead to new discoveries.
Sự khơi gợi sự tò mò có thể dẫn đến những khám phá mới.
the novel has a bestirring plot that keeps readers engaged.
Cuốn tiểu thuyết có một cốt truyện khích lệ khiến người đọc luôn bị cuốn hút.
bestirring oneself to learn a new language can be rewarding.
Việc tự mình cố gắng học một ngôn ngữ mới có thể mang lại phần thưởng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now