bestowals

[Mỹ]/bɪˈstəʊwɒlz/
[Anh]/bəˈstoʊwɔlz/

Dịch

n.hành động tặng cái gì đó như một món quà hoặc vinh dự

Cụm từ & Cách kết hợp

bestowals of honor

những sự ban tặng danh dự

bestowals throughout history

những sự ban tặng trong suốt lịch sử

Câu ví dụ

the bestowals of awards took place during the ceremony.

buổi trao tặng giải thưởng đã diễn ra trong suốt buổi lễ.

her bestowals of kindness made a significant impact on the community.

sự hào phóng và tốt bụng của cô ấy đã có tác động đáng kể đến cộng đồng.

the bestowals of titles were announced at the annual meeting.

việc công bố các chức danh đã được thông báo tại cuộc họp thường niên.

his bestowals of wisdom have guided many young leaders.

sự ban tặng trí tuệ của anh ấy đã dẫn dắt nhiều nhà lãnh đạo trẻ.

the bestowals of gifts at the festival brought joy to everyone.

việc trao tặng quà tặng tại lễ hội đã mang lại niềm vui cho tất cả mọi người.

she was grateful for the bestowals of support from her friends.

cô ấy rất biết ơn sự hỗ trợ mà bạn bè đã trao tặng.

the bestowals of honors are a tradition in this organization.

việc trao tặng danh hiệu là một truyền thống của tổ chức này.

the bestowals of privileges come with great responsibility.

việc ban tặng đặc quyền đi kèm với trách nhiệm lớn lao.

his bestowals of knowledge were appreciated by all his students.

sự ban tặng kiến thức của anh ấy đã được tất cả học sinh đánh giá cao.

the bestowals of scholarships helped many students pursue their dreams.

việc trao tặng học bổng đã giúp nhiều sinh viên theo đuổi ước mơ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay