beta-lactamase

[Mỹ]/[ˌbiːtə ˈlaktəmˌeɪz]/
[Anh]/[ˌbiːtə ˈlaktəmˌeɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một enzym được sản xuất bởi một số vi khuẩn làm mất tác dụng kháng sinh beta-lactam; Một gen mã hóa beta-lactamase.
Các dạng của từ
số nhiềubeta-lactamases

Cụm từ & Cách kết hợp

beta-lactamase production

sản xuất beta-lactamase

detecting beta-lactamase

phát hiện beta-lactamase

beta-lactamase activity

hoạt tính beta-lactamase

beta-lactamase gene

gen beta-lactamase

beta-lactamase inhibitors

chất ức chế beta-lactamase

expresses beta-lactamase

biểu hiện beta-lactamase

beta-lactamase test

thử nghiệm beta-lactamase

beta-lactamase mediated

do beta-lactamase gây ra

beta-lactamase presence

sự hiện diện của beta-lactamase

beta-lactamase resistant

kháng beta-lactamase

Câu ví dụ

the bacteria produced beta-lactamase, rendering the antibiotic ineffective.

Bakteri sản xuất beta-lactamase, làm cho kháng sinh trở nên vô hiệu.

clinical labs routinely test for beta-lactamase production in staphylococcus aureus.

Các phòng xét nghiệm lâm sàng thường xuyên kiểm tra việc sản xuất beta-lactamase ở Staphylococcus aureus.

beta-lactamase inhibitors are often combined with penicillin to overcome resistance.

Các chất ức chế beta-lactamase thường được kết hợp với penicillin để vượt qua khả năng kháng thuốc.

the presence of beta-lactamase significantly impacts antibiotic selection.

Sự hiện diện của beta-lactamase ảnh hưởng đáng kể đến việc lựa chọn kháng sinh.

rapid beta-lactamase detection is crucial for guiding antimicrobial therapy.

Phát hiện nhanh beta-lactamase là rất quan trọng để hướng dẫn điều trị kháng sinh.

some bacteria exhibit high levels of beta-lactamase, leading to treatment failure.

Một số vi khuẩn thể hiện mức độ beta-lactamase cao, dẫn đến thất bại trong điều trị.

genetic mutations can result in increased beta-lactamase expression.

Các đột biến gen có thể dẫn đến sự gia tăng biểu hiện của beta-lactamase.

the mechanism of beta-lactamase involves hydrolysis of the beta-lactam ring.

Cơ chế của beta-lactamase liên quan đến quá trình thủy phân vòng beta-lactam.

new beta-lactamase variants pose a challenge to antibiotic stewardship programs.

Các biến thể mới của beta-lactamase gây ra thách thức cho các chương trình quản lý kháng sinh.

understanding beta-lactamase epidemiology is vital for infection control.

Hiểu biết về dịch tễ học của beta-lactamase là rất quan trọng cho kiểm soát nhiễm trùng.

beta-lactamase enzymes are a major cause of antibiotic resistance worldwide.

Các enzyme beta-lactamase là nguyên nhân chính gây kháng kháng sinh trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay