betel palm
cây betel
betel nut
hạt betel
chewing betel
nhai betel
betel palm
cây betel
betel nut
hạt betel
chewing betel
nhai betel
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay