betels

[Mỹ]/'biːt(ə)l/
[Anh]/'bitl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây (bản địa của Đông Nam Á) có lá héo.

Cụm từ & Cách kết hợp

betel palm

cây betel

betel nut

hạt betel

chewing betel

nhai betel

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay