she was bethinking her future career choices.
Cô ấy đang suy nghĩ về những lựa chọn sự nghiệp trong tương lai của mình.
after a long day, he found himself bethinking the day's events.
Sau một ngày dài, anh ấy nhận thấy mình đang suy nghĩ về những sự kiện trong ngày.
bethinking the past, she realized how much she had grown.
Nhớ về quá khứ, cô ấy nhận ra mình đã trưởng thành rất nhiều.
he spent the evening bethinking his relationship with friends.
Anh ấy dành buổi tối để suy nghĩ về mối quan hệ của mình với bạn bè.
while walking, she began bethinking her childhood memories.
Trong khi đi bộ, cô ấy bắt đầu nhớ về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
he was bethinking the lessons learned from his mistakes.
Anh ấy đang suy nghĩ về những bài học kinh nghiệm từ những sai lầm của mình.
bethinking his options, he decided to take a different path.
Suy nghĩ về các lựa chọn của mình, anh ấy quyết định đi theo một con đường khác.
she often finds herself bethinking the advice given by her parents.
Cô ấy thường thấy mình đang suy nghĩ về lời khuyên của cha mẹ.
as he sat quietly, he began bethinking his goals for the year.
Khi anh ấy ngồi yên lặng, anh ấy bắt đầu suy nghĩ về mục tiêu của mình cho năm nay.
bethinking her health, she decided to adopt a better lifestyle.
Suy nghĩ về sức khỏe của mình, cô ấy quyết định áp dụng một lối sống lành mạnh hơn.
she was bethinking her future career choices.
Cô ấy đang suy nghĩ về những lựa chọn sự nghiệp trong tương lai của mình.
after a long day, he found himself bethinking the day's events.
Sau một ngày dài, anh ấy nhận thấy mình đang suy nghĩ về những sự kiện trong ngày.
bethinking the past, she realized how much she had grown.
Nhớ về quá khứ, cô ấy nhận ra mình đã trưởng thành rất nhiều.
he spent the evening bethinking his relationship with friends.
Anh ấy dành buổi tối để suy nghĩ về mối quan hệ của mình với bạn bè.
while walking, she began bethinking her childhood memories.
Trong khi đi bộ, cô ấy bắt đầu nhớ về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
he was bethinking the lessons learned from his mistakes.
Anh ấy đang suy nghĩ về những bài học kinh nghiệm từ những sai lầm của mình.
bethinking his options, he decided to take a different path.
Suy nghĩ về các lựa chọn của mình, anh ấy quyết định đi theo một con đường khác.
she often finds herself bethinking the advice given by her parents.
Cô ấy thường thấy mình đang suy nghĩ về lời khuyên của cha mẹ.
as he sat quietly, he began bethinking his goals for the year.
Khi anh ấy ngồi yên lặng, anh ấy bắt đầu suy nghĩ về mục tiêu của mình cho năm nay.
bethinking her health, she decided to adopt a better lifestyle.
Suy nghĩ về sức khỏe của mình, cô ấy quyết định áp dụng một lối sống lành mạnh hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay