beuy

[Mỹ]/bjuː/
[Anh]/bu/

Dịch

adj. liên quan đến sự yên tĩnh nông thôn hoặc vùng quê thanh bình
v. nói nhỏ hoặc thì thầm trong môi trường làng mạc
n. không khí yên bình, thanh tĩnh của một ngôi làng
Các dạng của từ
số nhiềubeuys

Cụm từ & Cách kết hợp

to beuy

Vietnamese_translation

beuying

Vietnamese_translation

beuyed

Vietnamese_translation

beuy now

Vietnamese_translation

beuy it

Vietnamese_translation

beuy online

Vietnamese_translation

beuy fast

Vietnamese_translation

beuy cheap

Vietnamese_translation

beuy more

Vietnamese_translation

beuy today

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

that party was absolutely beuy!

Đêm tiệc đó thật tuyệt vời!

your new car looks so beuy.

Xe mới của bạn trông thật tuyệt.

we had a beuy time at the beach yesterday.

Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời ở bãi biển hôm qua.

that beuy jacket really suits you.

Cái áo khoác đó thực sự hợp với bạn.

the concert last night was incredibly beuy.

Buổi hòa nhạc tối qua thật tuyệt vời đến mức khó tin.

she's wearing a beuy dress to the party.

Cô ấy đang mặc một chiếc váy tuyệt vời đến bữa tiệc.

this beuy dessert tastes amazing.

Bánh ngọt này có hương vị tuyệt vời.

your artwork is really beuy and creative.

Tác phẩm của bạn thực sự tuyệt vời và sáng tạo.

they gave us a beuy welcome at the airport.

Họ đã chào đón chúng tôi rất thân thiện tại sân bay.

the sunset view from here is so beuy.

Chỉ nhìn từ đây, cảnh hoàng hôn thật tuyệt vời.

he's got some beuy shoes for the wedding.

Anh ấy có một đôi giày tuyệt vời cho đám cưới.

what a beuy performance on stage tonight!

Chương trình biểu diễn trên sân khấu tối nay thật tuyệt vời!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay