beweep one's sorrows
khóc than nỗi đau
beweep a loss
khóc than sự mất mát
beweep the fallen
khóc than những người đã ngã xuống
beweep the injustice
khóc than sự bất công
beweep a tragedy
khóc than một bi kịch
many people beweep the loss of their loved ones.
nhiều người khóc thương tiếc sự mất mát của những người thân yêu.
she began to beweep the memories of her childhood.
cô ấy bắt đầu khóc thương tiếc những kỷ niệm về tuổi thơ của mình.
he could only beweep the opportunities he missed.
anh ta chỉ có thể khóc thương tiếc những cơ hội đã bỏ lỡ.
they beweep the state of the environment.
họ khóc thương tiếc tình trạng của môi trường.
to beweep the past is to hold onto sorrow.
khóc thương tiếc về quá khứ là giữ lấy nỗi buồn.
we should not beweep what we cannot change.
chúng ta không nên khóc thương tiếc những gì chúng ta không thể thay đổi.
he beweeped the end of an era.
anh ta khóc thương tiếc sự kết thúc của một kỷ nguyên.
it is natural to beweep the passage of time.
thật tự nhiên khi khóc thương tiếc sự trôi đi của thời gian.
people often beweep their unfulfilled dreams.
con người thường khóc thương tiếc những giấc mơ không thành hiện thực của họ.
she beweeped the loss of her beloved pet.
cô ấy khóc thương tiếc sự mất mát của thú cưng được yêu quý của mình.
beweep one's sorrows
khóc than nỗi đau
beweep a loss
khóc than sự mất mát
beweep the fallen
khóc than những người đã ngã xuống
beweep the injustice
khóc than sự bất công
beweep a tragedy
khóc than một bi kịch
many people beweep the loss of their loved ones.
nhiều người khóc thương tiếc sự mất mát của những người thân yêu.
she began to beweep the memories of her childhood.
cô ấy bắt đầu khóc thương tiếc những kỷ niệm về tuổi thơ của mình.
he could only beweep the opportunities he missed.
anh ta chỉ có thể khóc thương tiếc những cơ hội đã bỏ lỡ.
they beweep the state of the environment.
họ khóc thương tiếc tình trạng của môi trường.
to beweep the past is to hold onto sorrow.
khóc thương tiếc về quá khứ là giữ lấy nỗi buồn.
we should not beweep what we cannot change.
chúng ta không nên khóc thương tiếc những gì chúng ta không thể thay đổi.
he beweeped the end of an era.
anh ta khóc thương tiếc sự kết thúc của một kỷ nguyên.
it is natural to beweep the passage of time.
thật tự nhiên khi khóc thương tiếc sự trôi đi của thời gian.
people often beweep their unfulfilled dreams.
con người thường khóc thương tiếc những giấc mơ không thành hiện thực của họ.
she beweeped the loss of her beloved pet.
cô ấy khóc thương tiếc sự mất mát của thú cưng được yêu quý của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay