dejection

[Mỹ]/dɪ'dʒekʃ(ə)n/
[Anh]/dɪ'dʒɛkʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cảm giác buồn bã hoặc thất vọng

Câu ví dụ

especially with regard to pleasure or dejection

đặc biệt liên quan đến sự hân hạnh hoặc thất vọng

deep dejection in his voice

sự thất vọng sâu sắc trong giọng nói của anh ấy

dejection after the loss

sự thất vọng sau khi mất mát

sense of dejection crept in

cảm giác thất vọng len lỏi

dejection clouded his thoughts

sự thất vọng làm mờ đi suy nghĩ của anh ấy

constant state of dejection

trạng thái thất vọng thường xuyên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay