especially with regard to pleasure or dejection
đặc biệt liên quan đến sự hân hạnh hoặc thất vọng
deep dejection in his voice
sự thất vọng sâu sắc trong giọng nói của anh ấy
dejection after the loss
sự thất vọng sau khi mất mát
sense of dejection crept in
cảm giác thất vọng len lỏi
dejection clouded his thoughts
sự thất vọng làm mờ đi suy nghĩ của anh ấy
constant state of dejection
trạng thái thất vọng thường xuyên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay