bewray

[Mỹ]/bɪˈtreɪ/
[Anh]/bi-tray/

Dịch

v để phản bội hoặc tiết lộ một bí mật; cổ xưa: để phản bội hoặc tiết lộ, cho thấy
Word Forms
ngôi thứ ba số ítbewrays
hiện tại phân từbewraying
thì quá khứbewrayed
quá khứ phân từbewrayed

Cụm từ & Cách kết hợp

bewray one's trust

phản bội niềm tin

bewray a secret

phản bội một bí mật

a bewrayed heart

một trái tim bị phản bội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay