| số nhiều | bezels |
bezel design
thiết kế viền
thin bezel monitor
màn hình viền mỏng
bezel-less display
màn hình không viền
replace the bezel
thay thế viền
bezel material
vật liệu viền
bezel width
độ rộng viền
curved bezel phone
điện thoại viền cong
bezel color match
phù hợp màu viền
bezel engraving
khắc viền
the watch features a stunning diamond-encrusted bezel.
Đồng hồ có nắp bảo vệ được đính kim cương lấp lánh.
the bezel of the smartphone is made of durable glass.
Nắp bảo vệ của điện thoại thông minh được làm từ chất liệu thủy tinh bền.
he prefers a simple bezel design for his new watch.
Anh ấy thích thiết kế nắp bảo vệ đơn giản cho chiếc đồng hồ mới của mình.
the bezel can be rotated to track elapsed time.
Nắp bảo vệ có thể xoay để theo dõi thời gian đã trôi qua.
this model has a ceramic bezel that resists scratches.
Mẫu này có nắp bảo vệ bằng gốm chống trầy xước.
the bezel adds a touch of elegance to the overall design.
Nắp bảo vệ thêm nét thanh lịch cho thiết kế tổng thể.
make sure the bezel is securely attached before use.
Hãy chắc chắn rằng nắp bảo vệ được gắn chặt trước khi sử dụng.
he replaced the bezel on his old watch to give it a new look.
Anh ấy đã thay nắp bảo vệ trên chiếc đồng hồ cũ của mình để có vẻ ngoài mới.
the bezel is an important feature for divers' watches.
Nắp bảo vệ là một tính năng quan trọng của đồng hồ dành cho thợ lặn.
many luxury watches come with a customizable bezel.
Nhiều đồng hồ xa xỉ đi kèm với nắp bảo vệ có thể tùy chỉnh.
bezel design
thiết kế viền
thin bezel monitor
màn hình viền mỏng
bezel-less display
màn hình không viền
replace the bezel
thay thế viền
bezel material
vật liệu viền
bezel width
độ rộng viền
curved bezel phone
điện thoại viền cong
bezel color match
phù hợp màu viền
bezel engraving
khắc viền
the watch features a stunning diamond-encrusted bezel.
Đồng hồ có nắp bảo vệ được đính kim cương lấp lánh.
the bezel of the smartphone is made of durable glass.
Nắp bảo vệ của điện thoại thông minh được làm từ chất liệu thủy tinh bền.
he prefers a simple bezel design for his new watch.
Anh ấy thích thiết kế nắp bảo vệ đơn giản cho chiếc đồng hồ mới của mình.
the bezel can be rotated to track elapsed time.
Nắp bảo vệ có thể xoay để theo dõi thời gian đã trôi qua.
this model has a ceramic bezel that resists scratches.
Mẫu này có nắp bảo vệ bằng gốm chống trầy xước.
the bezel adds a touch of elegance to the overall design.
Nắp bảo vệ thêm nét thanh lịch cho thiết kế tổng thể.
make sure the bezel is securely attached before use.
Hãy chắc chắn rằng nắp bảo vệ được gắn chặt trước khi sử dụng.
he replaced the bezel on his old watch to give it a new look.
Anh ấy đã thay nắp bảo vệ trên chiếc đồng hồ cũ của mình để có vẻ ngoài mới.
the bezel is an important feature for divers' watches.
Nắp bảo vệ là một tính năng quan trọng của đồng hồ dành cho thợ lặn.
many luxury watches come with a customizable bezel.
Nhiều đồng hồ xa xỉ đi kèm với nắp bảo vệ có thể tùy chỉnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay