| số nhiều | bezzants |
spend a bezzant
dành một bezzant
count every bezzant
đếm mỗi bezzant
bezzants and shillings
bezzant và shilling
he decided to invest in a bezzant for his collection.
anh quyết định đầu tư vào một đồng bezzant cho bộ sưu tập của mình.
the ancient bezzants were highly valued by traders.
những đồng bezzant cổ đại được các thương nhân đánh giá cao.
she wore a necklace adorned with a beautiful bezzant.
cô ấy đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng một đồng bezzant tuyệt đẹp.
many people are unaware of the history behind the bezzant.
nhiều người không biết về lịch sử của đồng bezzant.
collecting bezzants has become a popular hobby.
việc sưu tầm bezzant đã trở thành một sở thích phổ biến.
the bezzant was a symbol of wealth in medieval times.
đồng bezzant là biểu tượng của sự giàu có vào thời trung cổ.
he found a rare bezzant at the antique shop.
anh tìm thấy một đồng bezzant quý hiếm tại cửa hàng đồ cổ.
they traded bezzants for goods from distant lands.
họ đổi bezzant lấy hàng hóa từ các vùng đất xa xôi.
she learned how to identify genuine bezzants.
cô ấy học cách nhận biết bezzant thật.
his bezzant collection is displayed in a glass case.
bộ sưu tập bezzant của anh ấy được trưng bày trong một tủ kính.
spend a bezzant
dành một bezzant
count every bezzant
đếm mỗi bezzant
bezzants and shillings
bezzant và shilling
he decided to invest in a bezzant for his collection.
anh quyết định đầu tư vào một đồng bezzant cho bộ sưu tập của mình.
the ancient bezzants were highly valued by traders.
những đồng bezzant cổ đại được các thương nhân đánh giá cao.
she wore a necklace adorned with a beautiful bezzant.
cô ấy đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng một đồng bezzant tuyệt đẹp.
many people are unaware of the history behind the bezzant.
nhiều người không biết về lịch sử của đồng bezzant.
collecting bezzants has become a popular hobby.
việc sưu tầm bezzant đã trở thành một sở thích phổ biến.
the bezzant was a symbol of wealth in medieval times.
đồng bezzant là biểu tượng của sự giàu có vào thời trung cổ.
he found a rare bezzant at the antique shop.
anh tìm thấy một đồng bezzant quý hiếm tại cửa hàng đồ cổ.
they traded bezzants for goods from distant lands.
họ đổi bezzant lấy hàng hóa từ các vùng đất xa xôi.
she learned how to identify genuine bezzants.
cô ấy học cách nhận biết bezzant thật.
his bezzant collection is displayed in a glass case.
bộ sưu tập bezzant của anh ấy được trưng bày trong một tủ kính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay