bhang

[Mỹ]/baŋ/
[Anh]/bang/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chế phẩm cần sa được làm từ lá và hoa của cây gai dầu Ấn Độ.; Cần sa; Cần sa Ấn Độ.
Word Forms
số nhiềubhangs

Cụm từ & Cách kết hợp

bhang strong

bhang mạnh

legal bhang

bhang hợp pháp

bhang effects

tác dụng của bhang

bhang consumption

tiêu thụ bhang

smoking bhang

hút bhang

bhang history

lịch sử của bhang

traditional bhang

bhang truyền thống

bhang recipes

công thức bhang

bhang culture

văn hóa bhang

bhang controversy

sự tranh cãi về bhang

Câu ví dụ

bhang is often used in traditional indian festivals.

Bhang thường được sử dụng trong các lễ hội truyền thống của Ấn Độ.

many people enjoy bhang during holi celebrations.

Nhiều người thích sử dụng bhang trong các lễ hội Holi.

bhang has a rich cultural significance in india.

Bhang có ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở Ấn Độ.

some people believe bhang can enhance creativity.

Một số người tin rằng bhang có thể tăng cường sự sáng tạo.

bhang can be prepared in various forms such as drinks and sweets.

Bhang có thể được chế biến dưới nhiều hình thức khác nhau như đồ uống và bánh ngọt.

it's important to consume bhang responsibly.

Điều quan trọng là phải sử dụng bhang một cách có trách nhiệm.

bhang is made from the leaves and flowers of the cannabis plant.

Bhang được làm từ lá và hoa của cây cần sa.

in some regions, bhang is considered a medicinal herb.

Ở một số vùng, bhang được coi là một loại thảo dược.

bhang has been used for centuries in ayurvedic medicine.

Bhang đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong y học Ayurvedic.

people often share bhang recipes during gatherings.

Mọi người thường chia sẻ công thức bhang trong các buổi tụ họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay