soberness

[Mỹ]/[ˈsəʊbənɪs]/
[Anh]/[ˈsoʊbərnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất của việc tỉnh táo; tính nghiêm túc; sự trang trọng.
Word Forms
số nhiềusobernesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with soberness

Vietnamese_translation

maintaining soberness

Vietnamese_translation

soberness of mind

Vietnamese_translation

displaying soberness

Vietnamese_translation

lacking soberness

Vietnamese_translation

soberness prevailed

Vietnamese_translation

a moment of soberness

Vietnamese_translation

regained soberness

Vietnamese_translation

soberness tested

Vietnamese_translation

value soberness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the sobering reality of the situation hit him hard.

Thực tế nghiêm túc của tình huống đã đánh mạnh vào anh ấy.

she approached the problem with a clear-headedness and soberness that impressed everyone.

Cô ấy tiếp cận vấn đề với sự tỉnh táo và nghiêm túc khiến mọi người đều ấn tượng.

his soberness allowed him to make a rational decision under pressure.

Sự nghiêm túc của anh ấy đã cho phép anh đưa ra quyết định hợp lý trong áp lực.

the lecture emphasized the importance of soberness in financial planning.

Bài giảng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nghiêm túc trong lập kế hoạch tài chính.

maintaining soberness throughout the negotiations proved crucial for a successful outcome.

Giữ được sự nghiêm túc trong suốt đàm phán đã chứng minh là rất quan trọng cho một kết quả thành công.

the experience instilled in her a sense of soberness and responsibility.

Kinh nghiệm đã trao cho cô ấy một cảm giác nghiêm túc và trách nhiệm.

he valued her soberness and ability to remain calm in stressful situations.

Anh ấy trân trọng sự nghiêm túc của cô ấy và khả năng giữ bình tĩnh trong các tình huống căng thẳng.

the sobering statistics on climate change are a cause for concern.

Đồ thị đáng lo ngại về biến đổi khí hậu là một lý do gây lo ngại.

a period of reflection helped him regain his soberness and perspective.

Một khoảng thời gian suy ngẫm đã giúp anh lấy lại sự nghiêm túc và góc nhìn của mình.

the sobering news of the accident left everyone speechless.

Tin tức đáng lo ngại về tai nạn khiến tất cả mọi người đều lặng thinh.

she demonstrated remarkable soberness in handling the difficult client.

Cô ấy đã thể hiện sự nghiêm túc đáng khen trong việc xử lý khách hàng khó tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay