bharat

[Mỹ]/bəˈrɑːt/
[Anh]/bəˈrɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một từ trong tiếng Sanskrit chỉ Ấn Độ. ; Bharat Petroleum Corporation Limited, một công ty dầu khí Ấn Độ.

Cụm từ & Cách kết hợp

bharat ratna

ngôi sao bharat

unity in bharat

sự thống nhất trong bharat

bharat's rich history

lịch sử phong phú của bharat

bharat's diverse culture

văn hóa đa dạng của bharat

celebrating bharat day

kỷ niệm ngày bharat

bharat's vibrant festivals

các lễ hội sôi động của bharat

Câu ví dụ

bharat is known for its rich cultural heritage.

Ấn Độ nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.

many languages are spoken in bharat.

Nhiều ngôn ngữ được sử dụng ở Ấn Độ.

bharat has a diverse population.

Ấn Độ có một dân số đa dạng.

bharat is famous for its delicious cuisine.

Ấn Độ nổi tiếng với ẩm thực ngon miệng.

tourism is a major industry in bharat.

Du lịch là một ngành công nghiệp lớn ở Ấn Độ.

bharat celebrates many festivals throughout the year.

Ấn Độ tổ chức nhiều lễ hội trong suốt cả năm.

education is highly valued in bharat.

Giáo dục được đánh giá cao ở Ấn Độ.

bharat has a growing economy.

Ấn Độ có một nền kinh tế đang phát triển.

many historical sites are located in bharat.

Nhiều địa điểm lịch sử nằm ở Ấn Độ.

bharat is home to various wildlife species.

Ấn Độ là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay