bibber

[US]/ˈbɪbər/
[UK]/ˈbɪbər/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người thường xuyên hoặc quá mức uống đồ uống có cồn.

Phrases & Collocations

bibber of water

người uống nước

occasional bibber

người uống không thường xuyên

thirsty bibber

người khát uống

late-night bibber

người uống đêm muộn

casual bibber

người uống thoải mái

weekend bibber

người uống cuối tuần

coffee bibber

người uống cà phê

tea bibber

người uống trà

soda bibber

người uống soda

beer bibber

người uống bia

Example Sentences

he is a bibber who enjoys the thrill of the chase.

anh ấy là một người câu cá nhiệt tình, thích cảm giác hồi hộp của cuộc rượt đuổi.

many bibbers gather at the river during the summer.

nhiều người câu cá tụ tập ở sông vào mùa hè.

the bibber caught a huge fish last weekend.

người câu cá đã bắt được một con cá lớn vào cuối tuần trước.

she loves to watch bibbers in action at the lake.

Cô ấy thích xem mọi người câu cá tại hồ.

being a bibber requires patience and skill.

Việc trở thành một người câu cá đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

the bibber shared his best fishing tips with us.

Người câu cá đã chia sẻ những mẹo câu cá hay nhất của anh ấy với chúng tôi.

every bibber has a favorite fishing spot.

Mỗi người câu cá đều có một địa điểm câu cá yêu thích.

he considers himself a seasoned bibber.

Anh ấy tự nhận mình là một người câu cá có kinh nghiệm.

we joined a group of bibbers for a weekend trip.

Chúng tôi đã tham gia cùng một nhóm người câu cá cho một chuyến đi cuối tuần.

the bibber's excitement was palpable as he reeled in the line.

Sự phấn khích của người câu cá rất rõ ràng khi anh ấy kéo dây câu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now