coffee sipper
ống hút cà phê
water sipper
ống hút nước
smoothie sipper
ống hút sinh tố
tea sipper
ống hút trà
juice sipper
ống hút nước ép
sipper cup
cốc hút
sipper bottle
chai hút
baby sipper
ống hút cho bé
sports sipper
ống hút thể thao
sipper lid
nắp ống hút
she took a sip from her sipper during the hike.
Cô ấy nhấp một ngụm từ chiếc bình hút của mình trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
the kids loved their colorful sippers at the picnic.
Những đứa trẻ rất thích những chiếc bình hút nhiều màu của chúng tại buổi dã ngoại.
make sure to clean your sipper after each use.
Hãy chắc chắn làm sạch bình hút của bạn sau mỗi lần sử dụng.
he filled his sipper with lemonade for the party.
Anh ấy đổ đầy bình hút của mình với nước chanh để dự tiệc.
the sipper is perfect for keeping drinks cold.
Chiếc bình hút rất lý tưởng để giữ đồ uống lạnh.
she always carries a sipper in her backpack.
Cô ấy luôn mang theo một chiếc bình hút trong ba lô của mình.
he prefers a stainless steel sipper for durability.
Anh ấy thích một chiếc bình hút bằng thép không gỉ vì độ bền.
the sipper has a leak-proof design.
Chiếc bình hút có thiết kế chống rò rỉ.
they bought new sippers for their workout sessions.
Họ đã mua những chiếc bình hút mới cho các buổi tập luyện của họ.
her favorite sipper is decorated with cute stickers.
Chiếc bình hút yêu thích của cô ấy được trang trí bằng những hình dán dễ thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay