she compiled several bibliographies for her research paper.
cô ấy đã biên soạn nhiều danh mục tài liệu tham khảo cho bài luận nghiên cứu của mình.
the bibliographies in academic journals are essential for verifying sources.
các danh mục tài liệu tham khảo trong các tạp chí học thuật là rất cần thiết để kiểm chứng nguồn.
many students struggle with creating proper bibliographies.
nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc tạo ra các danh mục tài liệu tham khảo đúng cách.
his bibliographies included both primary and secondary sources.
các danh mục tài liệu tham khảo của anh ấy bao gồm cả nguồn sơ cấp và thứ cấp.
she learned how to format bibliographies according to different citation styles.
cô ấy đã học cách định dạng danh mục tài liệu tham khảo theo các phong cách trích dẫn khác nhau.
the bibliographies at the end of the book provide further reading options.
các danh mục tài liệu tham khảo ở cuối cuốn sách cung cấp các lựa chọn đọc thêm.
proper bibliographies enhance the credibility of academic work.
các danh mục tài liệu tham khảo đúng cách giúp tăng tính thuyết phục của công việc học thuật.
she used online tools to generate her bibliographies quickly.
cô ấy đã sử dụng các công cụ trực tuyến để tạo danh mục tài liệu tham khảo của mình một cách nhanh chóng.
bibliographies are often required in graduate-level assignments.
các danh mục tài liệu tham khảo thường được yêu cầu trong các bài tập cấp bậc sau đại học.
he found a great resource for checking bibliographies for accuracy.
anh ấy đã tìm thấy một nguồn tài nguyên tuyệt vời để kiểm tra tính chính xác của các danh mục tài liệu tham khảo.
she compiled several bibliographies for her research paper.
cô ấy đã biên soạn nhiều danh mục tài liệu tham khảo cho bài luận nghiên cứu của mình.
the bibliographies in academic journals are essential for verifying sources.
các danh mục tài liệu tham khảo trong các tạp chí học thuật là rất cần thiết để kiểm chứng nguồn.
many students struggle with creating proper bibliographies.
nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc tạo ra các danh mục tài liệu tham khảo đúng cách.
his bibliographies included both primary and secondary sources.
các danh mục tài liệu tham khảo của anh ấy bao gồm cả nguồn sơ cấp và thứ cấp.
she learned how to format bibliographies according to different citation styles.
cô ấy đã học cách định dạng danh mục tài liệu tham khảo theo các phong cách trích dẫn khác nhau.
the bibliographies at the end of the book provide further reading options.
các danh mục tài liệu tham khảo ở cuối cuốn sách cung cấp các lựa chọn đọc thêm.
proper bibliographies enhance the credibility of academic work.
các danh mục tài liệu tham khảo đúng cách giúp tăng tính thuyết phục của công việc học thuật.
she used online tools to generate her bibliographies quickly.
cô ấy đã sử dụng các công cụ trực tuyến để tạo danh mục tài liệu tham khảo của mình một cách nhanh chóng.
bibliographies are often required in graduate-level assignments.
các danh mục tài liệu tham khảo thường được yêu cầu trong các bài tập cấp bậc sau đại học.
he found a great resource for checking bibliographies for accuracy.
anh ấy đã tìm thấy một nguồn tài nguyên tuyệt vời để kiểm tra tính chính xác của các danh mục tài liệu tham khảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay