false fabrications
những ngụy tạo sai sự thật
fabrications revealed
những ngụy tạo bị phát hiện
fabrications exposed
những ngụy tạo bị phơi bày
fabrications debunked
những ngụy tạo bị bác bỏ
fabrications challenged
những ngụy tạo bị thách thức
fabrications uncovered
những ngụy tạo bị phát hiện ra
fabrications dismissed
những ngụy tạo bị loại bỏ
fabrications investigated
những ngụy tạo bị điều tra
fabrications clarified
những ngụy tạo được làm rõ
fabrications denied
những ngụy tạo bị phủ nhận
the story was filled with fabrications that misled the audience.
Câu chuyện tràn ngập những bịa đặt khiến khán giả bị đánh lừa.
his fabrications about his achievements were finally exposed.
Những bịa đặt về những thành tựu của anh ta cuối cùng cũng bị phanh phui.
she was known for her creative fabrications in storytelling.
Cô ấy nổi tiếng với những bịa đặt sáng tạo trong kể chuyện.
the report contained several fabrications that damaged the company's reputation.
Báo cáo chứa nhiều bịa đặt làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
fabrications in the media can lead to public distrust.
Những bịa đặt trong truyền thông có thể dẫn đến sự thiếu tin tưởng của công chúng.
he was accused of fabrications in his research paper.
Anh ta bị cáo buộc bịa đặt trong bài nghiên cứu của mình.
fabrications can sometimes blur the line between reality and fiction.
Đôi khi, những bịa đặt có thể làm mờ đi ranh giới giữa thực tế và hư cấu.
she admitted to fabrications in her autobiography.
Cô ấy thừa nhận đã bịa đặt trong cuốn tự truyện của mình.
fabrications were discovered in the historical documents.
Những bịa đặt đã được phát hiện trong các tài liệu lịch sử.
he was skilled at creating fabrications that captivated his listeners.
Anh ta có kỹ năng tạo ra những bịa đặt khiến người nghe bị cuốn hút.
false fabrications
những ngụy tạo sai sự thật
fabrications revealed
những ngụy tạo bị phát hiện
fabrications exposed
những ngụy tạo bị phơi bày
fabrications debunked
những ngụy tạo bị bác bỏ
fabrications challenged
những ngụy tạo bị thách thức
fabrications uncovered
những ngụy tạo bị phát hiện ra
fabrications dismissed
những ngụy tạo bị loại bỏ
fabrications investigated
những ngụy tạo bị điều tra
fabrications clarified
những ngụy tạo được làm rõ
fabrications denied
những ngụy tạo bị phủ nhận
the story was filled with fabrications that misled the audience.
Câu chuyện tràn ngập những bịa đặt khiến khán giả bị đánh lừa.
his fabrications about his achievements were finally exposed.
Những bịa đặt về những thành tựu của anh ta cuối cùng cũng bị phanh phui.
she was known for her creative fabrications in storytelling.
Cô ấy nổi tiếng với những bịa đặt sáng tạo trong kể chuyện.
the report contained several fabrications that damaged the company's reputation.
Báo cáo chứa nhiều bịa đặt làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
fabrications in the media can lead to public distrust.
Những bịa đặt trong truyền thông có thể dẫn đến sự thiếu tin tưởng của công chúng.
he was accused of fabrications in his research paper.
Anh ta bị cáo buộc bịa đặt trong bài nghiên cứu của mình.
fabrications can sometimes blur the line between reality and fiction.
Đôi khi, những bịa đặt có thể làm mờ đi ranh giới giữa thực tế và hư cấu.
she admitted to fabrications in her autobiography.
Cô ấy thừa nhận đã bịa đặt trong cuốn tự truyện của mình.
fabrications were discovered in the historical documents.
Những bịa đặt đã được phát hiện trong các tài liệu lịch sử.
he was skilled at creating fabrications that captivated his listeners.
Anh ta có kỹ năng tạo ra những bịa đặt khiến người nghe bị cuốn hút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay