bibliolatries

[US]/baɪblɪˈlæt.riːz/
[UK]/bahy-blə-ˈlæt-rēz/

Translation

n. sự tôn sùng quá mức hoặc ám ảnh đối với sách, đặc biệt là Kinh Thánh.

Phrases & Collocations

blind bibliolatries

những mù quáng về thần thánh hóa sách thánh kinh

religious bibliolatries

những thần thánh hóa sách thánh kinh mang tính tôn giáo

critiques of bibliolatries

những phê bình về thần thánh hóa sách thánh kinh

historical bibliolatries

những thần thánh hóa sách thánh kinh mang tính lịch sử

modern bibliolatries

những thần thánh hóa sách thánh kinh hiện đại

consequences of bibliolatries

những hậu quả của thần thánh hóa sách thánh kinh

excessive bibliolatries

những thần thánh hóa sách thánh kinh quá mức

understanding bibliolatries

hiểu về thần thánh hóa sách thánh kinh

ancient bibliolatries

những thần thánh hóa sách thánh kinh cổ đại

Example Sentences

the bibliolatries of ancient cultures reveal their reverence for texts.

nỗi sùng bái sách vở của các nền văn hóa cổ đại cho thấy sự tôn kính của họ đối với văn bản.

many bibliolatries can be seen in the rituals surrounding sacred books.

nhiều hình thức sùng bái sách vở có thể được nhìn thấy trong các nghi lễ xung quanh các cuốn sách thiêng.

his bibliolatries often led him to collect rare manuscripts.

nỗi ám ảnh với sách vở thường khiến anh ta sưu tầm các bản thảo quý hiếm.

in some societies, bibliolatries are a key part of cultural identity.

trong một số xã hội, sự sùng bái sách vở là một phần quan trọng của bản sắc văn hóa.

bibliolatries can influence how literature is interpreted over time.

sự sùng bái sách vở có thể ảnh hưởng đến cách văn học được giải thích theo thời gian.

her bibliolatries made her an authority on ancient texts.

nỗi ám ảnh với sách vở khiến cô trở thành một chuyên gia về các văn bản cổ đại.

bibliolatries often emerge in communities with a strong literary tradition.

sự sùng bái sách vở thường xuất hiện ở các cộng đồng có truyền thống văn học mạnh mẽ.

the bibliolatries of the past shape our modern views on literature.

sự sùng bái sách vở của quá khứ định hình quan điểm hiện đại của chúng ta về văn học.

understanding bibliolatries helps us appreciate the value of books.

hiểu về sự sùng bái sách vở giúp chúng ta đánh giá cao giá trị của sách.

his bibliolatries were evident in his extensive library.

nỗi ám ảnh với sách vở của anh ta thể hiện rõ ở thư viện rộng lớn của anh ta.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now