bibliotheca

[Mỹ]/baɪblɪˈθiːkə/
[Anh]/bai-blee-thee-kuh/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bộ sưu tập sách; một thư viện; một danh sách sách
Các dạng của từ
số nhiềubibliothecas

Cụm từ & Cách kết hợp

access the bibliotheca

truy cập vào thư viện

Câu ví dụ

the bibliotheca contains thousands of ancient manuscripts.

thư viện chứa hàng ngàn bản thảo cổ.

she spent hours browsing the bibliotheca for research materials.

cô dành hàng giờ duyệt thư viện để tìm tài liệu nghiên cứu.

the bibliotheca is a quiet place to study and reflect.

thư viện là một nơi yên tĩnh để học tập và suy ngẫm.

students often visit the bibliotheca for group projects.

sinh viên thường xuyên ghé thăm thư viện để thực hiện các dự án nhóm.

the bibliotheca offers a variety of digital resources.

thư viện cung cấp nhiều nguồn tài nguyên kỹ thuật số.

she found a rare book in the bibliotheca's archives.

cô tìm thấy một cuốn sách quý hiếm trong kho lưu trữ của thư viện.

the bibliotheca hosts regular events and workshops.

thư viện thường xuyên tổ chức các sự kiện và hội thảo.

he volunteers at the local bibliotheca every weekend.

anh ấy tình nguyện tại thư viện địa phương vào mỗi cuối tuần.

the bibliotheca's reading room is beautifully designed.

phòng đọc của thư viện được thiết kế đẹp mắt.

membership at the bibliotheca provides access to exclusive resources.

tài khoản thành viên tại thư viện cung cấp quyền truy cập vào các nguồn tài nguyên độc quyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay