bicheiro

[Mỹ]/biˈtʃeɪru/
[Anh]/biˈtʃeɪroʊ/

Dịch

n. Một cái xẻng có răng hoặc dụng cụ cắt cỏ.
Các dạng của từ
số nhiềubicheiros

Cụm từ & Cách kết hợp

pegar o bicheiro

lấy cái bẫy

o bicheiro quebrou

cái bẫy bị hỏng

sem o bicheiro

không có cái bẫy

comprar um bicheiro

mua cái bẫy

substituir o bicheiro

thay cái bẫy

o bicheiro prendeu

cái bẫy đã bắt được

dois bicheiros

hai cái bẫy

consertar o bicheiro

sửa cái bẫy

bicheiro de metal

cái bẫy bằng kim loại

perder o bicheiro

mất cái bẫy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay