| số nhiều | bichromates |
bichromate solution
dung dịch bichromat
bichromate paper
giấy bichromat
bichromate developer
dung dịch tạo ảnh bichromat
bichromate staining
nhuộm bichromat
bichromate salts
muối bichromat
bichromate-based test
thử nghiệm dựa trên bichromat
bichromate toxicity
độc tính của bichromat
bichromate exposure
tiếp xúc với bichromat
bichromate waste
chất thải bichromat
bichromate removal
loại bỏ bichromat
the laboratory used bichromate for the chemical reaction.
phòng thí nghiệm đã sử dụng bichromat cho phản ứng hóa học.
bichromate is often used in dyeing processes.
bichromat thường được sử dụng trong các quy trình nhuộm.
safety precautions are necessary when handling bichromate.
các biện pháp phòng ngừa an toàn là cần thiết khi xử lý bichromat.
the presence of bichromate can indicate pollution.
sự hiện diện của bichromat có thể cho thấy sự ô nhiễm.
bichromate solutions must be disposed of properly.
các dung dịch bichromat phải được xử lý đúng cách.
in some cases, bichromate is used as a preservative.
trong một số trường hợp, bichromat được sử dụng như một chất bảo quản.
researchers are studying the effects of bichromate on health.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của bichromat đối với sức khỏe.
bichromate can be hazardous if ingested.
bichromat có thể gây nguy hiểm nếu nuốt phải.
the color of the bichromate solution changes with ph levels.
màu của dung dịch bichromat thay đổi theo độ ph.
environmental regulations limit the use of bichromate.
các quy định về môi trường hạn chế việc sử dụng bichromat.
bichromate solution
dung dịch bichromat
bichromate paper
giấy bichromat
bichromate developer
dung dịch tạo ảnh bichromat
bichromate staining
nhuộm bichromat
bichromate salts
muối bichromat
bichromate-based test
thử nghiệm dựa trên bichromat
bichromate toxicity
độc tính của bichromat
bichromate exposure
tiếp xúc với bichromat
bichromate waste
chất thải bichromat
bichromate removal
loại bỏ bichromat
the laboratory used bichromate for the chemical reaction.
phòng thí nghiệm đã sử dụng bichromat cho phản ứng hóa học.
bichromate is often used in dyeing processes.
bichromat thường được sử dụng trong các quy trình nhuộm.
safety precautions are necessary when handling bichromate.
các biện pháp phòng ngừa an toàn là cần thiết khi xử lý bichromat.
the presence of bichromate can indicate pollution.
sự hiện diện của bichromat có thể cho thấy sự ô nhiễm.
bichromate solutions must be disposed of properly.
các dung dịch bichromat phải được xử lý đúng cách.
in some cases, bichromate is used as a preservative.
trong một số trường hợp, bichromat được sử dụng như một chất bảo quản.
researchers are studying the effects of bichromate on health.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của bichromat đối với sức khỏe.
bichromate can be hazardous if ingested.
bichromat có thể gây nguy hiểm nếu nuốt phải.
the color of the bichromate solution changes with ph levels.
màu của dung dịch bichromat thay đổi theo độ ph.
environmental regulations limit the use of bichromate.
các quy định về môi trường hạn chế việc sử dụng bichromat.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay