| số nhiều | bicks |
stop bickering
Hãy dừng cãi vã
constant bickering
cuộc cãi vã không ngừng
bicker with
cãi vã với
bicker over
cãi vã về
they bickered
họ đã cãi vã
sibling bickering
cãi vã giữa anh em
bicker about
cãi vã về
endless bickering
cãi vã vô tận
petty bickering
cãi vã tầm thường
political bickering
cãi vã chính trị
the siblings constantly bick over who gets to sit in the front seat.
Các anh em không ngừng cãi vã về ai sẽ được ngồi ghế trước.
stop bickering and focus on finishing your homework.
Hãy ngừng cãi vã và tập trung vào việc hoàn thành bài tập về nhà của bạn.
the couple started bick about household chores within their first month living together.
Cặp đôi đã bắt đầu cãi vã về việc nhà trong tháng đầu tiên sống chung.
endless bick between the two colleagues has created a toxic work environment.
Sự cãi vã vô tận giữa hai đồng nghiệp đã tạo ra môi trường làm việc độc hại.
they would bick over the smallest things, like who used the last of the milk.
Họ sẽ cãi vã về những điều nhỏ nhặt nhất, như ai đã dùng hết sữa cuối cùng.
the political bick has dominated the news headlines for weeks now.
Sự cãi vã chính trị đã thống trị các tiêu đề tin tức trong nhiều tuần nay.
our grandparents still bick with each other after fifty years of marriage.
Các ông bà nội ngoại vẫn cãi vã với nhau sau 50 năm hôn nhân.
please do not bick about trivial matters during the important meeting.
Xin đừng cãi vã về những chuyện nhỏ nhặt trong cuộc họp quan trọng.
the constant bick in the comments section made her deactivate her social media account.
Sự cãi vã liên tục trong phần bình luận đã khiến cô ấy hủy kích hoạt tài khoản mạng xã hội của mình.
after years of bick, the business partners finally decided to go their separate ways.
Sau nhiều năm cãi vã, các đối tác kinh doanh cuối cùng đã quyết định đi theo con đường riêng.
why do you always bick over the temperature of the thermostat?
Tại sao bạn luôn cãi vã về nhiệt độ của máy điều hòa không khí?
the family gathering turned into another round of bitter bick about inheritance.
Bữa tiệc gia đình đã trở thành một vòng cãi vã đắng cay khác về việc chia tài sản.
stop bickering
Hãy dừng cãi vã
constant bickering
cuộc cãi vã không ngừng
bicker with
cãi vã với
bicker over
cãi vã về
they bickered
họ đã cãi vã
sibling bickering
cãi vã giữa anh em
bicker about
cãi vã về
endless bickering
cãi vã vô tận
petty bickering
cãi vã tầm thường
political bickering
cãi vã chính trị
the siblings constantly bick over who gets to sit in the front seat.
Các anh em không ngừng cãi vã về ai sẽ được ngồi ghế trước.
stop bickering and focus on finishing your homework.
Hãy ngừng cãi vã và tập trung vào việc hoàn thành bài tập về nhà của bạn.
the couple started bick about household chores within their first month living together.
Cặp đôi đã bắt đầu cãi vã về việc nhà trong tháng đầu tiên sống chung.
endless bick between the two colleagues has created a toxic work environment.
Sự cãi vã vô tận giữa hai đồng nghiệp đã tạo ra môi trường làm việc độc hại.
they would bick over the smallest things, like who used the last of the milk.
Họ sẽ cãi vã về những điều nhỏ nhặt nhất, như ai đã dùng hết sữa cuối cùng.
the political bick has dominated the news headlines for weeks now.
Sự cãi vã chính trị đã thống trị các tiêu đề tin tức trong nhiều tuần nay.
our grandparents still bick with each other after fifty years of marriage.
Các ông bà nội ngoại vẫn cãi vã với nhau sau 50 năm hôn nhân.
please do not bick about trivial matters during the important meeting.
Xin đừng cãi vã về những chuyện nhỏ nhặt trong cuộc họp quan trọng.
the constant bick in the comments section made her deactivate her social media account.
Sự cãi vã liên tục trong phần bình luận đã khiến cô ấy hủy kích hoạt tài khoản mạng xã hội của mình.
after years of bick, the business partners finally decided to go their separate ways.
Sau nhiều năm cãi vã, các đối tác kinh doanh cuối cùng đã quyết định đi theo con đường riêng.
why do you always bick over the temperature of the thermostat?
Tại sao bạn luôn cãi vã về nhiệt độ của máy điều hòa không khí?
the family gathering turned into another round of bitter bick about inheritance.
Bữa tiệc gia đình đã trở thành một vòng cãi vã đắng cay khác về việc chia tài sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay