| số nhiều | bickies |
have a bicky.
ăn bánh quy.
bicky break time.
thời gian nghỉ bánh quy.
bickies all round!
bánh quy mọi nơi!
she always carries a bicky in her bag.
Cô ấy luôn mang theo một chiếc bánh quy trong túi của mình.
let's enjoy a bicky with our tea.
Hãy cùng thưởng thức bánh quy với trà của chúng ta.
he offered me a bicky during the meeting.
Anh ấy đã đưa cho tôi một chiếc bánh quy trong cuộc họp.
i love to dip my bicky in coffee.
Tôi thích nhúng bánh quy của mình vào cà phê.
can you pass me a bicky from the plate?
Bạn có thể đưa cho tôi một chiếc bánh quy từ đĩa không?
she baked a batch of bickies for the party.
Cô ấy đã nướng một mẻ bánh quy cho bữa tiệc.
after dinner, we enjoyed some bickies.
Sau bữa tối, chúng tôi đã thưởng thức một số bánh quy.
he likes to have a bicky as a snack.
Anh ấy thích ăn bánh quy như một món ăn nhẹ.
they are famous for their chocolate bickies.
Họ nổi tiếng với bánh quy sô cô la của họ.
we should bake some bickies this weekend.
Chúng ta nên nướng một số bánh quy vào cuối tuần này.
have a bicky.
ăn bánh quy.
bicky break time.
thời gian nghỉ bánh quy.
bickies all round!
bánh quy mọi nơi!
she always carries a bicky in her bag.
Cô ấy luôn mang theo một chiếc bánh quy trong túi của mình.
let's enjoy a bicky with our tea.
Hãy cùng thưởng thức bánh quy với trà của chúng ta.
he offered me a bicky during the meeting.
Anh ấy đã đưa cho tôi một chiếc bánh quy trong cuộc họp.
i love to dip my bicky in coffee.
Tôi thích nhúng bánh quy của mình vào cà phê.
can you pass me a bicky from the plate?
Bạn có thể đưa cho tôi một chiếc bánh quy từ đĩa không?
she baked a batch of bickies for the party.
Cô ấy đã nướng một mẻ bánh quy cho bữa tiệc.
after dinner, we enjoyed some bickies.
Sau bữa tối, chúng tôi đã thưởng thức một số bánh quy.
he likes to have a bicky as a snack.
Anh ấy thích ăn bánh quy như một món ăn nhẹ.
they are famous for their chocolate bickies.
Họ nổi tiếng với bánh quy sô cô la của họ.
we should bake some bickies this weekend.
Chúng ta nên nướng một số bánh quy vào cuối tuần này.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now