bicycler

[Mỹ]/ˈbaɪsɪklər/
[Anh]/ˈbaɪsɪklər/

Dịch

n. người đi xe đạp
Các dạng của từ
số nhiềubicyclers

Cụm từ & Cách kết hợp

the bicycler

người đi xe đạp

bicycler injured

người đi xe đạp bị thương

reckless bicycler

người đi xe đạp cẩu thả

professional bicycler

người đi xe đạp chuyên nghiệp

Câu ví dụ

the bicycler signaled before turning left.

Người đi xe đạp đã ra tín hiệu trước khi rẽ trái.

an experienced bicycler can navigate busy streets safely.

Một người đi xe đạp có kinh nghiệm có thể di chuyển an toàn trên những con phố đông đúc.

every bicycler must wear a helmet for protection.

Mọi người đi xe đạp đều phải đeo mũ bảo hiểm để bảo vệ bản thân.

the weary bicycler stopped to drink some water.

Người đi xe đạp mệt mỏi đã dừng lại để uống nước.

a lone bicycler pedaled slowly up the steep hill.

Một người đi xe đạp đơn độc đạp chậm rãi lên dốc cao.

the law requires every bicycler to have reflectors.

Luật pháp yêu cầu mỗi người đi xe đạp phải có đèn phản quang.

the young bicycler wobbled but quickly regained balance.

Người đi xe đạp trẻ tuổi lắc lư nhưng nhanh chóng lấy lại thăng bằng.

that bicycler commutes to work regardless of the weather.

Người đi xe đạp đó đi làm bất kể thời tiết như thế nào.

the professional bicycler trained extensively for the upcoming race.

Người đi xe đạp chuyên nghiệp đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua sắp tới.

a careless bicycler nearly caused an accident at the intersection.

Một người đi xe đạp cẩu thả gần gây ra tai nạn tại ngã tư.

the speeding bicycler raced down the mountain path.

Người đi xe đạp tốc độ cao lao xuống con đường núi.

the bicycler checked the tires before starting the journey.

Người đi xe đạp đã kiểm tra lốp trước khi bắt đầu hành trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay