bicyclist safety
an toàn cho người đi xe đạp
bicyclist etiquette
quy tắc ứng xử của người đi xe đạp
professional bicyclist
tay đua xe đạp chuyên nghiệp
bicyclist helmet
mũ bảo hiểm cho người đi xe đạp
urban bicyclist
người đi xe đạp đô thị
bicyclist path
đường dành cho người đi xe đạp
sighting a bicyclist
nhận thấy một người đi xe đạp
the bicyclist rode through the park every morning.
Người đi xe đạp đi qua công viên mỗi buổi sáng.
many bicyclists prefer wearing helmets for safety.
Nhiều người đi xe đạp thích đội mũ bảo hiểm vì sự an toàn.
the bicyclist signaled before making a turn.
Người đi xe đạp đã ra hiệu trước khi rẽ.
during the race, the bicyclist maintained a steady pace.
Trong cuộc đua, người đi xe đạp đã duy trì tốc độ ổn định.
she is an experienced bicyclist who rides long distances.
Cô ấy là một người đi xe đạp có kinh nghiệm, thường xuyên đi những quãng đường dài.
the bicyclist stopped at the traffic light.
Người đi xe đạp đã dừng lại ở đèn giao thông.
he watched the bicyclist navigate through traffic.
Anh ấy đã xem người đi xe đạp điều khiển xe qua giao thông.
the bicyclist joined a local cycling club.
Người đi xe đạp đã tham gia một câu lạc bộ đạp xe địa phương.
she encouraged new bicyclists to join the community rides.
Cô ấy khuyến khích những người đi xe đạp mới tham gia các chuyến đi cộng đồng.
after the rain, the bicyclist cleaned his bike thoroughly.
Sau khi mưa, người đi xe đạp đã rửa xe đạp của mình một cách kỹ lưỡng.
bicyclist safety
an toàn cho người đi xe đạp
bicyclist etiquette
quy tắc ứng xử của người đi xe đạp
professional bicyclist
tay đua xe đạp chuyên nghiệp
bicyclist helmet
mũ bảo hiểm cho người đi xe đạp
urban bicyclist
người đi xe đạp đô thị
bicyclist path
đường dành cho người đi xe đạp
sighting a bicyclist
nhận thấy một người đi xe đạp
the bicyclist rode through the park every morning.
Người đi xe đạp đi qua công viên mỗi buổi sáng.
many bicyclists prefer wearing helmets for safety.
Nhiều người đi xe đạp thích đội mũ bảo hiểm vì sự an toàn.
the bicyclist signaled before making a turn.
Người đi xe đạp đã ra hiệu trước khi rẽ.
during the race, the bicyclist maintained a steady pace.
Trong cuộc đua, người đi xe đạp đã duy trì tốc độ ổn định.
she is an experienced bicyclist who rides long distances.
Cô ấy là một người đi xe đạp có kinh nghiệm, thường xuyên đi những quãng đường dài.
the bicyclist stopped at the traffic light.
Người đi xe đạp đã dừng lại ở đèn giao thông.
he watched the bicyclist navigate through traffic.
Anh ấy đã xem người đi xe đạp điều khiển xe qua giao thông.
the bicyclist joined a local cycling club.
Người đi xe đạp đã tham gia một câu lạc bộ đạp xe địa phương.
she encouraged new bicyclists to join the community rides.
Cô ấy khuyến khích những người đi xe đạp mới tham gia các chuyến đi cộng đồng.
after the rain, the bicyclist cleaned his bike thoroughly.
Sau khi mưa, người đi xe đạp đã rửa xe đạp của mình một cách kỹ lưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay