al-bida innovation
Vietnamese_translation
bida reprimanded
Vietnamese_translation
bida said
Vietnamese_translation
bida stated
Vietnamese_translation
bida noted
Vietnamese_translation
bida argued
Vietnamese_translation
bida claimed
Vietnamese_translation
sayyid bida
Vietnamese_translation
sheikh bida
Vietnamese_translation
mrs. bida
Vietnamese_translation
her bida for success drove her to work overtime every weekend.
Niềm khao khát thành công thúc đẩy cô ấy làm việc thêm giờ vào mỗi cuối tuần.
the young entrepreneur's bida inspired the entire startup team.
Niềm đam mê của doanh nhân trẻ đã truyền cảm hứng cho cả đội khởi nghiệp.
with fierce bida, she overcame every obstacle in her path.
Với sự quyết tâm mạnh mẽ, cô ấy đã vượt qua mọi trở ngại trên con đường của mình.
his bida to excel pushed him to master three languages in two years.
Sự khao khát vượt trội đã thúc đẩy anh ấy làm chủ ba ngôn ngữ trong hai năm.
the athlete's relentless bida earned her a gold medal at the olympics.
Sự bền bỉ của vận động viên đã giúp cô ấy giành được huy chương vàng tại Olympic.
her bida knows no bounds, always seeking new challenges to conquer.
Niềm đam mê của cô ấy không có giới hạn, luôn tìm kiếm những thử thách mới để chinh phục.
his bida for knowledge led him to pursue a doctorate abroad.
Sự khao khát tri thức đã dẫn anh ấy đến theo đuổi bằng tiến sĩ ở nước ngoài.
the company's bida to innovate revolutionized the entire industry.
Sự khao khát đổi mới của công ty đã cách mạng hóa toàn bộ ngành công nghiệp.
her artistic bida manifested in breathtaking paintings that touched millions.
Niềm đam mê nghệ thuật của cô ấy được thể hiện qua những bức tranh tuyệt đẹp chạm đến hàng triệu trái tim.
his unwavering bida made him a role model for aspiring musicians worldwide.
Sự kiên định của anh ấy đã khiến anh trở thành hình mẫu cho những nhạc sĩ đầy tham vọng trên toàn thế giới.
despite failures, her bida never wavered, and she eventually succeeded.
Bất chấp những thất bại, niềm đam mê của cô ấy không hề lay chuyển, và cuối cùng cô ấy đã thành công.
the coach's bida was contagious, motivating players to give their best.
Sự nhiệt huyết của huấn luyện viên rất lây lan, thúc đẩy các cầu thủ cống hiến hết mình.
al-bida innovation
Vietnamese_translation
bida reprimanded
Vietnamese_translation
bida said
Vietnamese_translation
bida stated
Vietnamese_translation
bida noted
Vietnamese_translation
bida argued
Vietnamese_translation
bida claimed
Vietnamese_translation
sayyid bida
Vietnamese_translation
sheikh bida
Vietnamese_translation
mrs. bida
Vietnamese_translation
her bida for success drove her to work overtime every weekend.
Niềm khao khát thành công thúc đẩy cô ấy làm việc thêm giờ vào mỗi cuối tuần.
the young entrepreneur's bida inspired the entire startup team.
Niềm đam mê của doanh nhân trẻ đã truyền cảm hứng cho cả đội khởi nghiệp.
with fierce bida, she overcame every obstacle in her path.
Với sự quyết tâm mạnh mẽ, cô ấy đã vượt qua mọi trở ngại trên con đường của mình.
his bida to excel pushed him to master three languages in two years.
Sự khao khát vượt trội đã thúc đẩy anh ấy làm chủ ba ngôn ngữ trong hai năm.
the athlete's relentless bida earned her a gold medal at the olympics.
Sự bền bỉ của vận động viên đã giúp cô ấy giành được huy chương vàng tại Olympic.
her bida knows no bounds, always seeking new challenges to conquer.
Niềm đam mê của cô ấy không có giới hạn, luôn tìm kiếm những thử thách mới để chinh phục.
his bida for knowledge led him to pursue a doctorate abroad.
Sự khao khát tri thức đã dẫn anh ấy đến theo đuổi bằng tiến sĩ ở nước ngoài.
the company's bida to innovate revolutionized the entire industry.
Sự khao khát đổi mới của công ty đã cách mạng hóa toàn bộ ngành công nghiệp.
her artistic bida manifested in breathtaking paintings that touched millions.
Niềm đam mê nghệ thuật của cô ấy được thể hiện qua những bức tranh tuyệt đẹp chạm đến hàng triệu trái tim.
his unwavering bida made him a role model for aspiring musicians worldwide.
Sự kiên định của anh ấy đã khiến anh trở thành hình mẫu cho những nhạc sĩ đầy tham vọng trên toàn thế giới.
despite failures, her bida never wavered, and she eventually succeeded.
Bất chấp những thất bại, niềm đam mê của cô ấy không hề lay chuyển, và cuối cùng cô ấy đã thành công.
the coach's bida was contagious, motivating players to give their best.
Sự nhiệt huyết của huấn luyện viên rất lây lan, thúc đẩy các cầu thủ cống hiến hết mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay