| số nhiều | biddies |
old biddy
bà già
gossiping biddy
bà lắm chuyện
the old biddies were muttering in his direction.
Những lão già đang thì thầm hướng về phía anh ấy.
old biddy
bà già
gossiping biddy
bà lắm chuyện
the old biddies were muttering in his direction.
Những lão già đang thì thầm hướng về phía anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay