the river bifurcates into two smaller streams.
con sông chia thành hai dòng suối nhỏ hơn.
as the path bifurcates, choose the left route for a scenic view.
khi đường đi chia nhau, hãy chọn đường bên trái để có tầm nhìn đẹp.
the discussion bifurcates into two main topics.
cuộc thảo luận chia thành hai chủ đề chính.
the tree bifurcates at a height, creating a unique shape.
cây phân nhánh ở độ cao, tạo ra một hình dạng độc đáo.
in the meeting, the agenda bifurcates into several action items.
trong cuộc họp, chương trình nghị sự chia thành nhiều mục hành động.
the road bifurcates, leading to different neighborhoods.
con đường chia nhau, dẫn đến các khu dân cư khác nhau.
the plot of the story bifurcates, offering multiple perspectives.
cốt truyện của câu chuyện chia nhau, mang đến nhiều quan điểm khác nhau.
the decision bifurcates the team into two opposing views.
quyết định chia đội thành hai quan điểm đối lập.
as technology advances, the industry bifurcates into traditional and modern methods.
khi công nghệ phát triển, ngành công nghiệp chia thành các phương pháp truyền thống và hiện đại.
the investigation bifurcates into two separate leads.
cuộc điều tra chia thành hai manh mối riêng biệt.
the river bifurcates into two smaller streams.
con sông chia thành hai dòng suối nhỏ hơn.
as the path bifurcates, choose the left route for a scenic view.
khi đường đi chia nhau, hãy chọn đường bên trái để có tầm nhìn đẹp.
the discussion bifurcates into two main topics.
cuộc thảo luận chia thành hai chủ đề chính.
the tree bifurcates at a height, creating a unique shape.
cây phân nhánh ở độ cao, tạo ra một hình dạng độc đáo.
in the meeting, the agenda bifurcates into several action items.
trong cuộc họp, chương trình nghị sự chia thành nhiều mục hành động.
the road bifurcates, leading to different neighborhoods.
con đường chia nhau, dẫn đến các khu dân cư khác nhau.
the plot of the story bifurcates, offering multiple perspectives.
cốt truyện của câu chuyện chia nhau, mang đến nhiều quan điểm khác nhau.
the decision bifurcates the team into two opposing views.
quyết định chia đội thành hai quan điểm đối lập.
as technology advances, the industry bifurcates into traditional and modern methods.
khi công nghệ phát triển, ngành công nghiệp chia thành các phương pháp truyền thống và hiện đại.
the investigation bifurcates into two separate leads.
cuộc điều tra chia thành hai manh mối riêng biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay