bigg deal
để làm gì
bigg head
tự cao tự đại
bigg up
nâng tầm
bigg time
thành công lớn
bigg picture
bức tranh toàn cảnh
bigg enough
đủ lớn
bigg surprise
bất ngờ lớn
bigg mistake
sai lầm lớn
bigg problem
vấn đề lớn
he has a bigg heart and always helps others.
anh ấy có một trái tim lớn và luôn giúp đỡ người khác.
she made a bigg mistake in her calculations.
cô ấy đã mắc một sai lầm lớn trong tính toán của mình.
they live in a bigg house near the park.
họ sống trong một ngôi nhà lớn gần công viên.
he has bigg plans for his future career.
anh ấy có những kế hoạch lớn cho sự nghiệp tương lai của mình.
we need a bigg change in our approach.
chúng ta cần một sự thay đổi lớn trong cách tiếp cận của chúng ta.
she gave a bigg smile when she saw the gift.
cô ấy nở một nụ cười lớn khi nhìn thấy món quà.
he took a bigg risk by starting his own business.
anh ấy đã chấp nhận một rủi ro lớn bằng cách bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
they have a bigg responsibility to their community.
họ có một trách nhiệm lớn đối với cộng đồng của họ.
she has a bigg influence on her peers.
cô ấy có ảnh hưởng lớn đến bạn bè của mình.
he made a bigg impression during the interview.
anh ấy đã tạo được một ấn tượng lớn trong cuộc phỏng vấn.
bigg deal
để làm gì
bigg head
tự cao tự đại
bigg up
nâng tầm
bigg time
thành công lớn
bigg picture
bức tranh toàn cảnh
bigg enough
đủ lớn
bigg surprise
bất ngờ lớn
bigg mistake
sai lầm lớn
bigg problem
vấn đề lớn
he has a bigg heart and always helps others.
anh ấy có một trái tim lớn và luôn giúp đỡ người khác.
she made a bigg mistake in her calculations.
cô ấy đã mắc một sai lầm lớn trong tính toán của mình.
they live in a bigg house near the park.
họ sống trong một ngôi nhà lớn gần công viên.
he has bigg plans for his future career.
anh ấy có những kế hoạch lớn cho sự nghiệp tương lai của mình.
we need a bigg change in our approach.
chúng ta cần một sự thay đổi lớn trong cách tiếp cận của chúng ta.
she gave a bigg smile when she saw the gift.
cô ấy nở một nụ cười lớn khi nhìn thấy món quà.
he took a bigg risk by starting his own business.
anh ấy đã chấp nhận một rủi ro lớn bằng cách bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
they have a bigg responsibility to their community.
họ có một trách nhiệm lớn đối với cộng đồng của họ.
she has a bigg influence on her peers.
cô ấy có ảnh hưởng lớn đến bạn bè của mình.
he made a bigg impression during the interview.
anh ấy đã tạo được một ấn tượng lớn trong cuộc phỏng vấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay