| số nhiều | biggies |
no biggy
không có gì to tát
that's a biggy
đó là chuyện to tát
not a biggy
không phải là chuyện to tát
what a biggy
chuyện to tát gì thế
biggy problem
vấn đề to tát
biggy deal
vụ việc to tát
biggy issue
vấn đề lớn
no biggy at all
hoàn toàn không có gì to tát
biggy mistake
sai lầm lớn
biggy surprise
điều bất ngờ lớn
hey biggy, what are you doing tonight?
Bạn đang làm gì tối nay, Biggy?
my biggy is coming to visit me this weekend.
Biggy của tôi sẽ đến thăm tôi vào cuối tuần này.
biggy told me the news yesterday.
Biggy đã kể cho tôi nghe tin này hôm qua.
don't worry, biggy will take care of everything.
Đừng lo, Biggy sẽ lo tất cả mọi thứ.
hey biggy, can you help me with this?
Bạn có thể giúp tôi việc này được không, Biggy?
biggy and i went to the movies yesterday.
Biggy và tôi đã đi xem phim hôm qua.
the biggy in the red shirt is my brother.
Người Biggy mặc áo đỏ là anh trai tôi.
what's going on, biggy?
Đang xảy ra chuyện gì vậy, Biggy?
biggy has a great sense of humor.
Biggy có một cảm giác hài hước tuyệt vời.
i haven't seen biggy in ages.
Tôi đã lâu không thấy Biggy rồi.
biggy owes me a favor.
Biggy nợ tôi một ơn.
come on, biggy, let's go!
Sao rồi, Biggy, chúng ta đi thôi!
no biggy
không có gì to tát
that's a biggy
đó là chuyện to tát
not a biggy
không phải là chuyện to tát
what a biggy
chuyện to tát gì thế
biggy problem
vấn đề to tát
biggy deal
vụ việc to tát
biggy issue
vấn đề lớn
no biggy at all
hoàn toàn không có gì to tát
biggy mistake
sai lầm lớn
biggy surprise
điều bất ngờ lớn
hey biggy, what are you doing tonight?
Bạn đang làm gì tối nay, Biggy?
my biggy is coming to visit me this weekend.
Biggy của tôi sẽ đến thăm tôi vào cuối tuần này.
biggy told me the news yesterday.
Biggy đã kể cho tôi nghe tin này hôm qua.
don't worry, biggy will take care of everything.
Đừng lo, Biggy sẽ lo tất cả mọi thứ.
hey biggy, can you help me with this?
Bạn có thể giúp tôi việc này được không, Biggy?
biggy and i went to the movies yesterday.
Biggy và tôi đã đi xem phim hôm qua.
the biggy in the red shirt is my brother.
Người Biggy mặc áo đỏ là anh trai tôi.
what's going on, biggy?
Đang xảy ra chuyện gì vậy, Biggy?
biggy has a great sense of humor.
Biggy có một cảm giác hài hước tuyệt vời.
i haven't seen biggy in ages.
Tôi đã lâu không thấy Biggy rồi.
biggy owes me a favor.
Biggy nợ tôi một ơn.
come on, biggy, let's go!
Sao rồi, Biggy, chúng ta đi thôi!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay