bignews

[Mỹ]/bɪɡnjuːz/
[Anh]/bɪɡnuːz/

Dịch

n. tin tức nổi bật

Câu ví dụ

big news broke this morning about the company's merger plans.

Tin tức lớn đã được công bố vào sáng nay về kế hoạch sáp nhập của công ty.

the announcement was big news for employees worried about job security.

Thông báo này là tin tức lớn đối với những nhân viên lo lắng về an ninh công việc.

it's big news that the legendary actor will direct his final film.

Đây là tin tức lớn khi diễn viên huyền thoại sẽ đạo diễn bộ phim cuối cùng của ông.

big news travels fast in small towns where everyone knows everyone.

Tin tức lớn lan truyền nhanh chóng ở các thị trấn nhỏ nơi mà mọi người đều biết nhau.

the scientific breakthrough is big news for medical researchers worldwide.

Đột phá khoa học này là tin tức lớn đối với các nhà nghiên cứu y học trên toàn thế giới.

fans consider the comeback tour big news after the band's ten-year hiatus.

Các fan coi chuyến lưu diễn trở lại là tin tức lớn sau mười năm gián đoạn của ban nhạc.

the election results were big news that dominated headlines for weeks.

Kết quả bầu cử là tin tức lớn đã thống trị các tiêu đề trong nhiều tuần.

big news coverage began immediately after the natural disaster occurred.

Báo chí đưa tin về tin tức lớn ngay sau khi thảm họa thiên nhiên xảy ra.

scientists described the new species discovery as big news for paleontology.

Các nhà khoa học mô tả việc phát hiện loài mới là tin tức lớn đối với cổ sinh vật học.

the startup's valuation makes it big news in silicon valley circles.

Giá trị của startup này khiến nó trở thành tin tức lớn trong giới Silicon Valley.

today's announcement is big news for the local economy and community.

Thông báo hôm nay là tin tức lớn đối với nền kinh tế và cộng đồng địa phương.

environmentalists called the policy change big news in the fight against climate change.

Các nhà môi trường gọi sự thay đổi chính sách là tin tức lớn trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.

the coach's resignation was unexpected big news that shocked the team.

Việc huấn luyện viên từ chức là tin tức bất ngờ khiến đội bóng sốc.

this archaeological find represents big news for understanding ancient civilizations.

Khám phá khảo cổ này là tin tức lớn đối với việc hiểu biết về các nền văn minh cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay