| số nhiều | bikesheds |
the team spent three hours bikeshedding about the color of the logo instead of discussing the budget.
Đội ngũ đã dành ba giờ để tranh luận về màu sắc của logo thay vì thảo luận về ngân sách.
don't get bogged down bikeshedding over minor details; focus on the main objectives.
Đừng bị cuốn vào việc tranh luận về những chi tiết nhỏ; hãy tập trung vào mục tiêu chính.
the meeting devolved into a classic bikeshed argument about font sizes.
Buổi họp đã trở thành một cuộc tranh luận điển hình về kích thước font chữ.
engineers love to bikeshed on technical specifications while ignoring user needs.
Kỹ sư thích tranh luận về các thông số kỹ thuật trong khi bỏ qua nhu cầu của người dùng.
we should avoid bikeshedding and make a decision quickly.
Chúng ta nên tránh tranh luận vô ích và đưa ra quyết định nhanh chóng.
the project failed because the team was too busy bikeshedding to complete the work.
Dự án thất bại vì đội ngũ quá bận rộn tranh luận mà không thể hoàn thành công việc.
a bikeshed discussion about office furniture wasted the entire afternoon.
Một cuộc tranh luận về nội thất văn phòng đã làm lãng phí cả buổi chiều.
management warned against bikeshedding on trivial matters.
Quản lý đã cảnh báo về việc tranh luận về những vấn đề nhỏ nhặt.
they bikeshed over the shape of the button while the product launch was delayed.
Họ tranh luận về hình dạng của nút trong khi việc ra mắt sản phẩm bị trì hoãn.
the committee bikeshed for weeks about the color scheme.
Ủy ban đã tranh luận trong nhiều tuần về bảng màu.
let's not bikeshed; we need to approve the proposal today.
Đừng tranh luận nữa; chúng ta cần phê duyệt đề xuất hôm nay.
the bikeshed topic dominated the conversation for hours.
Chủ đề tranh luận đã chi phối cuộc trò chuyện trong nhiều giờ.
we wasted valuable time bikeshedding when we should have been working on the deadline.
Chúng ta đã lãng phí thời gian quý báu vào việc tranh luận thay vì tập trung vào hạn chót.
senior management decided to cut short the bikeshedding session.
Quản lý cấp cao đã quyết định rút ngắn buổi tranh luận.
the development team bikeshed about naming conventions endlessly.
Đội ngũ phát triển đã tranh luận không ngừng về quy ước đặt tên.
the team spent three hours bikeshedding about the color of the logo instead of discussing the budget.
Đội ngũ đã dành ba giờ để tranh luận về màu sắc của logo thay vì thảo luận về ngân sách.
don't get bogged down bikeshedding over minor details; focus on the main objectives.
Đừng bị cuốn vào việc tranh luận về những chi tiết nhỏ; hãy tập trung vào mục tiêu chính.
the meeting devolved into a classic bikeshed argument about font sizes.
Buổi họp đã trở thành một cuộc tranh luận điển hình về kích thước font chữ.
engineers love to bikeshed on technical specifications while ignoring user needs.
Kỹ sư thích tranh luận về các thông số kỹ thuật trong khi bỏ qua nhu cầu của người dùng.
we should avoid bikeshedding and make a decision quickly.
Chúng ta nên tránh tranh luận vô ích và đưa ra quyết định nhanh chóng.
the project failed because the team was too busy bikeshedding to complete the work.
Dự án thất bại vì đội ngũ quá bận rộn tranh luận mà không thể hoàn thành công việc.
a bikeshed discussion about office furniture wasted the entire afternoon.
Một cuộc tranh luận về nội thất văn phòng đã làm lãng phí cả buổi chiều.
management warned against bikeshedding on trivial matters.
Quản lý đã cảnh báo về việc tranh luận về những vấn đề nhỏ nhặt.
they bikeshed over the shape of the button while the product launch was delayed.
Họ tranh luận về hình dạng của nút trong khi việc ra mắt sản phẩm bị trì hoãn.
the committee bikeshed for weeks about the color scheme.
Ủy ban đã tranh luận trong nhiều tuần về bảng màu.
let's not bikeshed; we need to approve the proposal today.
Đừng tranh luận nữa; chúng ta cần phê duyệt đề xuất hôm nay.
the bikeshed topic dominated the conversation for hours.
Chủ đề tranh luận đã chi phối cuộc trò chuyện trong nhiều giờ.
we wasted valuable time bikeshedding when we should have been working on the deadline.
Chúng ta đã lãng phí thời gian quý báu vào việc tranh luận thay vì tập trung vào hạn chót.
senior management decided to cut short the bikeshedding session.
Quản lý cấp cao đã quyết định rút ngắn buổi tranh luận.
the development team bikeshed about naming conventions endlessly.
Đội ngũ phát triển đã tranh luận không ngừng về quy ước đặt tên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay